Nam Phong Construction & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và SảN XUấT NAM PHONG
245
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109585999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2509WQ |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT NAM PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84986696622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $2.54M |
| 印度 | 108 | $1.85M |
| 安哥拉 | 2 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmo Exports | 印度 | 108 | $1.85M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.16M | 其他塑料制品、花岗岩制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 92 | $1.01M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Hezhou Baoshengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $148.3K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.9K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $65.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Huayao Stone Industria & Servico, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $10.3K | 花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-27 | 非螺纹垫圈 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $488 |