ONTECH TECHNICAL SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ONTECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$45.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316525740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94MTS6N |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | 109/55/1 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ONTECH |
| 企业英文名称 | ONTECH TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/55/1 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84908630049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842810 | 升降机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $38.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 4 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAIN TECH CO LTD | 加拿大 | 1 | $38.0K | 升降机 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | 3 | $2.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| MAIN ENGINEERING CO LTD | 韩国 | 1 | $1.3K | 750W-75kW交流电机 |
| :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $400 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 750W-75kW交流电机 | MAIN ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-14 | 升降机 | MAIN TECH CO LTD | 韩国 | $38.0K |
| 2025-06-23 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-06-23 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-06-23 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $892 |
| 2025-01-13 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-01-13 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-09-11 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $610 |
| 2023-04-05 | 变压器零件 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-03-08 | 其他光学测量仪 | SICK PTE LTD | 马来西亚 | $3.0K |