Vinh Thuy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV VINH THủY

12
进口笔数
60
出口笔数
$4.5K
进口金额
$674.5K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $80 · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-06进口 $174 · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-01进口 $345 · 1 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $135 · 1 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-10进口 $81 · 2 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-11进口 $24 · 3 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $80 · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-06进口 $174 · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-01进口 $345 · 1 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $135 · 1 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-10进口 $81 · 2 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-11进口 $24 · 3 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702997870
企查查编码QVN44CWY49
成立日期2021-09-29
联系地址Thửa đất số 625, Tờ bản đồ số DC 8, Đường Số 2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV VINH THỦY
企业英文名称VINH THUY MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 625, Tờ bản đồ số DC 8, Đường Số 2, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84977823588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
680530研磨粉/粒
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
820411不可调扳手
820790可互换工具
846694机床零件

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
732020钢铁弹簧
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
741533铜螺纹紧固件
380290活性矿产品
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$4.3K
中国台湾6$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$623.5K
中国台湾8$40.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd.中国2$3.1K电动食品处理器、不锈钢洗涤槽
Jiangmen Shengyou Plastic Hardware Tools Co., Ltd.中国1$483钢铁螺钉螺栓、其他锻钢制品
San Lian Technology HK Co., Ltd.中国2$254电力控制板、通信设备
Fenghua Mingtong Hardware Tools Co., Ltd.中国1$251研磨粉/粒
Fenghua Mingtong Hardware Tools Co., Ltd.1$167金属加工机刀
WINTEK TOOLS CO LTD (TAIWAN)中国台湾1$135不可调扳手、其他手工工具
CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD中国台湾5$105其他塑料制品、塑料包装箱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南34$395.7K其他塑料制品、塑料包装箱
Compass II Co., Ltd.新加坡8$115.0K可互换工具、其他纸制品
Rondin Ltd.越南5$87.3K活性矿产品、其他化学制剂
CROWNMINT TOOLS LTD中国台湾10$51.0K铜螺纹紧固件
Crownmint Tools Ltd.越南3$25.5K铜螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他塑料制品CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD中国台湾$8
2025-11-11其他塑料制品CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD中国台湾$8
2025-11-10其他塑料制品CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD中国台湾$8
2025-10-23其他塑料制品CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD中国台湾$36
2025-10-22其他塑料制品CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD中国台湾$45
2025-07-01可互换工具WINTEK TOOLS CO LTD (TAIWAN)中国台湾$135
2025-02-18其他钢铁制品JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD中国$2.8K
2025-01-18其他钢铁制品JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD中国$345
2024-06-26其他铝制品VT ZERO LTD中国$174
2024-05-27其他钢铁制品VT ZERO LTD中国$80

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$34
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$1.2K
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$191
2026-04-27非螺纹垫圈CONG TY TNHH COMPASS II越南$10.3K
2026-04-27非螺纹垫圈CONG TY TNHH COMPASS II越南$4.6K
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$23
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$161
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$3.0K
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$54
2026-04-27钢铁弹簧CONG TY TNHH COMPASS II越南$63

相关企业 · 同类产品

Vinh Thuy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →