Vinh Thuy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VINH THủY
12
进口笔数
60
出口笔数
$4.5K
进口金额
$674.5K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702997870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44CWY49 |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 625, Tờ bản đồ số DC 8, Đường Số 2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VINH THỦY |
| 企业英文名称 | VINH THUY MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 625, Tờ bản đồ số DC 8, Đường Số 2, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84977823588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.3K |
| 中国台湾 | 6 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $623.5K |
| 中国台湾 | 8 | $40.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 电动食品处理器、不锈钢洗涤槽 |
| Jiangmen Shengyou Plastic Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $483 | 钢铁螺钉螺栓、其他锻钢制品 |
| San Lian Technology HK Co., Ltd. | 中国 | 2 | $254 | 电力控制板、通信设备 |
| Fenghua Mingtong Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $251 | 研磨粉/粒 |
| Fenghua Mingtong Hardware Tools Co., Ltd. | 1 | $167 | 金属加工机刀 | |
| WINTEK TOOLS CO LTD (TAIWAN) | 中国台湾 | 1 | $135 | 不可调扳手、其他手工工具 |
| CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $105 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 34 | $395.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $115.0K | 可互换工具、其他纸制品 |
| Rondin Ltd. | 越南 | 5 | $87.3K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| CROWNMINT TOOLS LTD | 中国台湾 | 10 | $51.0K | 铜螺纹紧固件 |
| Crownmint Tools Ltd. | 越南 | 3 | $25.5K | 铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD | 中国台湾 | $36 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | CHAMPION PLASTICS METAL CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2025-07-01 | 可互换工具 | WINTEK TOOLS CO LTD (TAIWAN) | 中国台湾 | $135 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-18 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-06-26 | 其他铝制品 | VT ZERO LTD | 中国 | $174 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁制品 | VT ZERO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $191 |
| 2026-04-27 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $161 |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $63 |