3R Vietnam Environment Corporation
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG 3R VIệT NAM
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$145.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314363491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB0ERUD |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | 35 Đường Số 26, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG 3R VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3R VIETNAM ENVIRONMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Đường Số 26, Khu Phố 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84818148833 |
| 邮箱 | acc@3rvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290511 | 甲醇 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282590 | 其他无机碱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $137.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $145.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 硫酸 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-03-27 | 其他硫酸盐 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-27 | 其他无机碱 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-27 | 氯化钙 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-03-27 | 烧碱溶液 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $483 |
| 2026-03-27 | 盐酸 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-27 | 甲醇 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-27 | 烧碱溶液 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-27 | 亚硫酸钠 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $958 |
| 2026-03-27 | 硫酸 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |