Tien Phong Dentistry Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NHA KHOA TIêN PHONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314199516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TKSGDV |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHA KHOA TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG DENTISTRY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838226329 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $21.4K |
| 中国 | 1 | $776 |
| 巴基斯坦 | 1 | $268 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VHF Camfacture AG | 德国 | 2 | $22.2K | 铣削工具、其他牙科器械 |
| Mihm-Vogt GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $268 | 工业炉具零件、工业电炉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 第90章仪器零件 | VHF Camfacture AG | 德国 | $95 |
| 2024-11-14 | 其他机器刀具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $897 |
| 2024-11-14 | 其他机器刀具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $407 |
| 2024-11-14 | 可互换车削工具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $763 |
| 2024-11-14 | 其他电气开关 | VHF Camfacture AG | 德国 | $84 |
| 2024-11-14 | 其他机器刀具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $142 |
| 2024-11-14 | 其他机器刀具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $1.6K |
| 2024-11-14 | 其他机器刀具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $445 |
| 2024-11-14 | 可互换车削工具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $382 |
| 2024-11-14 | 其他机器刀具 | VHF Camfacture AG | 德国 | $242 |