Huong Mai
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$179
进口金额
$0
出口金额
2025-10-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303543823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW319FU |
| 成立日期 | 2004-10-20 |
| 联系地址 | 263/20 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Hương Mai |
| 企业英文名称 | Huong Mai Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 263/20 Nguyễn Trãi P.NCT, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh vận chuyển khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng. Đại lý bán vé máy bay./.Bổ sung: Kinh doanh bất động sản. Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình đường bộ. Hoàn thiện công trình xây dựng. Phá dỡ. Chuẩn bị mặt bằng. Lắp đặt hệ thống xây dựng. |
| 电话 | +84288361257 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $177 |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $177 | 其他人纤针织服装、皮革运动鞋 |
| PHOTOBOOK WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2 | 其他印刷品、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 其他印刷品 | PHOTOBOOK WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2024-08-13 | 混合蔬菜 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2024-08-13 | 其他干鱼 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2024-08-13 | 其他护肤品 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-08-13 | 混合香料 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2024-08-13 | 去壳腰果 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2024-08-13 | 糖渍植物制品 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2024-08-13 | 3公斤内红茶 | Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $2 |