Phat Thien Kim Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM PHáT THIêN KIM
45
进口笔数
0
出口笔数
$248.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317687222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8A1R4V |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | 40/5 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM PHÁT THIÊN KIM |
| 企业英文名称 | PHAT THIEN KIM SX TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/5 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84983796563 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $129.5K |
| 日本 | 27 | $115.6K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pamornpan 1966 Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $129.5K | 插销组装胶鞋、其他食品制剂 |
| MP Co., Ltd. | 日本 | 18 | $76.3K | 计量液体泵、土方机械零件 |
| Shin Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $39.3K | 非圆盘耙及中耕机、机械零件 |
| Industrial Diesel Inc. | 智利 | 1 | $3.6K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $302 |
| 2024-06-01 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.5K |
| 2024-06-01 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $378 |
| 2024-06-01 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $302 |
| 2024-06-01 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $302 |
| 2024-06-01 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.0K |
| 2024-05-10 | 塑料人造花 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $168 |
| 2024-05-10 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.3K |
| 2024-05-10 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $282 |
| 2024-05-10 | 插销组装胶鞋 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.6K |