Smart Operation Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 电器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Vận Hành Thông Minh

488
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
84
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $271 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $247.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $163.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $271 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $247.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $163.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312962588
企查查编码QVN4YUAXT4
成立日期2014-10-09
联系地址2/29 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP VẬN HÀNH THÔNG MINH
企业英文名称SMART OPERATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/29 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02866863637
邮箱service@smosolutions.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854800电器零件
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
854141LED发光二极管
850450其他电感器
854129大功率晶体管
853650其他电气开关
854159光敏半导体器件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国419$1.70M
美国64$251.2K
墨西哥45$122.9K
马来西亚50$104.3K
中国台湾57$31.4K
泰国37$16.3K
英国8$8.5K
日本36$7.2K
爱尔兰2$6.7K
菲律宾30$6.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Wenxinmicro Technology Co., Ltd.中国145$417.1K电器零件、多层陶瓷电容
DIGI KEY ELECTRONICS美国31$88.5K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
SHENZHEN WENXINMICRO TECHNOLOGY CO LTD中国香港35$76.0K20W以下固定电阻器、电器零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国28$26.0K非LED二极管、其他电路开关装置
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南59$24.6K印刷电路、其他钢铁制品
Digi-Key Electronics墨西哥22$23.6K多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座
Digi-Key Electronics马来西亚22$15.1K其他电子IC、处理器及控制器
Digi-Key Electronics中国36$15.0K非LED二极管、20W以下固定电阻器
DigiKey Electronics Ltd.中国台湾34$8.9K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Digi-Key Electronics泰国22$3.5K其他电子IC、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29测量水准仪Rieker Instrument Co., Inc.美国$4.6K
2026-06-27电器零件DIGI KEY ELECTRONICS泰国$2.6K
2026-06-27其他测量仪器DIGI KEY ELECTRONICS墨西哥$7.0K
2026-06-27多层陶瓷电容DIGI KEY ELECTRONICS日本$6
2026-06-2720W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS中国$125
2026-06-27电器零件DIGI KEY ELECTRONICS日本$41
2026-06-27电器零件DIGI KEY ELECTRONICS中国$17
2026-06-23电器零件Shenzhen Wenxinmicro Technology Co., Ltd.中国$1
2026-06-231000伏以下插头插座Shenzhen Wenxinmicro Technology Co., Ltd.中国$903
2026-06-231000伏以下插头插座Shenzhen Wenxinmicro Technology Co., Ltd.中国$40

相关企业 · 同类产品

Smart Operation Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →