Bottcher Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOTTCHER VIệT NAM
- 邮箱30
238
进口笔数
126
出口笔数
$4.55M
进口金额
$460.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314607765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AK7X01 |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | Lô III-21, đường 19/5A, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOTTCHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOTTCHER VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 255/21/2 Phan Văn Hớn, KP5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862690389 |
| 邮箱 | Phuong.Pham@boettcher-systems.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 116 | $2.90M |
| 泰国 | 81 | $981.8K |
| 中国 | 70 | $630.4K |
| 意大利 | 4 | $21.3K |
| 西班牙 | 1 | $5.6K |
| 巴西 | 3 | $5.3K |
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $440 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $230.2K |
| 泰国 | 33 | $187.0K |
| 新加坡 | 9 | $36.8K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $274 |
| 土耳其 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bottcher (Thailand) Ltd. | 泰国 | 98 | $2.77M | 印刷机零件、橡胶涂层织物 |
| Bottcher Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $915.7K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Bottcher Industrial & Printing Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $259.0K | 印刷机零件、亚硫酸盐包装纸 |
| Guangzhou Zhuancai Flexo Co., Ltd. | 中国 | 32 | $167.1K | 印刷机零件、苯乙烯聚合物废料 |
| Felix Bottcher GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $145.1K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| Printers Planet Ltd. | 中国 | 10 | $122.2K | 印刷机零件、造纸机械零件 |
| Beijing SoonerCleaning Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.7K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 其他硫化橡胶制品、橡胶涂层织物 |
| Continental Industria e Comercio Brasil Ltda. | 巴西 | 3 | $5.3K | 硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品 |
| Printgraph S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.1K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bottcher (Thailand) Ltd. | 泰国 | 35 | $214.4K | 其他硫化橡胶制品、印刷机零件 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $87.9K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 15 | $61.4K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Bottcher Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $36.8K | 橡胶涂层织物、改性淀粉 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $22.8K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.2K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Guangzhou Zhuancai Flexo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 橡胶涂层织物 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| QLM Label Makers (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $2.0K | 自粘塑料片、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $78 |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $11.1K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $78 |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | BOTTCHER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $11.1K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $58 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $101 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $12 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $23 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $12 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $58 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $219 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $930 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $84 |
| 2026-04-28 | 印刷机零件 | BOTTCHER (THAILAND) LTD | 泰国 | $46 |