SONG HUNG TRADING SERVICE CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 日字环节链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG SONG HùNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$624.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312981245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EUUREX |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | 142 Đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG SONG HÙNG |
| 企业英文名称 | SONG HUNG TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142 Đường số 9, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903849749 |
| 邮箱 | nguyenhang715@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $624.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | 8 | $427.1K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | 4 | $197.4K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-24 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-24 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-24 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-24 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $11.4K |