Eresson Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ERESSON VIệT NAM
19
进口笔数
7
出口笔数
$98.9K
进口金额
$455.6K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2025-10-17
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107148760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFK82RA |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | Phòng 01, tầng 12A, toà nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ERESSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERESSON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 01, tầng 12A, toà nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437680205 |
| 邮箱 | info@eresson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $40.6K |
| 中国 | 4 | $26.6K |
| 德国 | 6 | $19.5K |
| 新加坡 | 5 | $7.1K |
| 法国 | 2 | $2.9K |
| 波黑 | 1 | $823 |
| 意大利 | 1 | $654 |
| 斯洛伐克 | 1 | $454 |
| 印度 | 1 | $312 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $184.4K |
| 新加坡 | 1 | $80.9K |
| 泰国 | 1 | $73.8K |
| 瑞士 | 1 | $56.1K |
| 中国台湾 | 2 | $55.1K |
| 老挝 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $48.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $24.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Albert Handtmann Armaturenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $15.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| GEA Tuchenhagen GmbH | 德国 | 1 | $3.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| JJ-LAPP (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Servinox | 法国 | 1 | $2.1K | 阀门龙头、安全阀 |
| Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 无缝钢管、不锈钢圆棒 |
| Lindemann Breweries Trade IT E.K. | 德国 | 1 | $483 | 阀门龙头 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $335 | 1000伏以下插头插座、非LED二极管 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $244 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pall do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $184.4K | 其他诊断试剂、水净化机械 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $73.8K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Pall SARL | 瑞士 | 1 | $56.1K | 钢制容器(>300升)、工业蒸馏设备 |
| Pall Singapore Taiwan Branch Holding Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $55.1K | 硬质PVC管、矿物棉 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.3K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 食品机械零件 | ALBERT HANDTMANN ARMATURENFABRIK GMBH & CO KG | 德国 | $8.3K |
| 2025-08-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-25 | 非不锈钢管件 | GEA TUCHENHAGEN GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | GEA TUCHENHAGEN GMBH | 德国 | $375 |
| 2024-12-25 | 非不锈钢管件 | GEA TUCHENHAGEN GMBH | 德国 | $269 |
| 2024-12-25 | 非不锈钢管件 | GEA TUCHENHAGEN GMBH | 德国 | $141 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 钢制容器(>300升) | PALL SARL | 瑞士 | $56.1K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $200 |
| 2025-05-28 | 带配件增强橡胶管 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $48 |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $48 |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $200 |
| 2025-05-28 | 带配件增强橡胶管 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $662 |
| 2025-01-14 | 50-300升容器 | GEA PROCESS ENGINEERING PTE. LTD. | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-01-14 | 50-300升容器 | GEA PROCESS ENGINEERING PTE. LTD. | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-01-14 | 钢制容器(>300升) | GEA PROCESS ENGINEERING PTE. LTD. | 新加坡 | $12.2K |