Eresson Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ERESSON VIệT NAM

19
进口笔数
7
出口笔数
$98.9K
进口金额
$455.6K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2025-10-17
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $184.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $184.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107148760
企查查编码QVNJFK82RA
成立日期2015-12-02
联系地址Phòng 01, tầng 12A, toà nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ERESSON VIỆT NAM
企业英文名称ERESSON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 01, tầng 12A, toà nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02437680205
邮箱info@eresson.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850152750W-75kW交流电机
732690其他钢铁制品
843890食品机械零件
848130止回阀
854449绝缘电线
730419无缝钢管线
730791非不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
848140安全阀

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
73101050-300升容器
391723硬质PVC管
400942带配件增强橡胶管
680610矿物棉
730441不锈钢冷拔管
730449不锈钢圆管
730490无缝钢管
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰2$40.6K
中国4$26.6K
德国6$19.5K
新加坡5$7.1K
法国2$2.9K
波黑1$823
意大利1$654
斯洛伐克1$454
印度1$312

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西1$184.4K
新加坡1$80.9K
泰国1$73.8K
瑞士1$56.1K
中国台湾2$55.1K
老挝1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡3$48.6K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡5$24.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Albert Handtmann Armaturenfabrik GmbH & Co. KG德国2$15.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
GEA Tuchenhagen GmbH德国1$3.0K阀门零件、阀门龙头
JJ-LAPP (S) Pte. Ltd.新加坡1$2.9K绝缘电线、其他塑料制品
Servinox法国1$2.1K阀门龙头、安全阀
Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd.中国1$1.4K无缝钢管、不锈钢圆棒
Lindemann Breweries Trade IT E.K.德国1$483阀门龙头
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰1$3351000伏以下插头插座、非LED二极管
GEA Process Engineering Pte. Ltd.新加坡2$244阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pall do Brasil Ltda.巴西1$184.4K其他诊断试剂、水净化机械
GEA Process Engineering Pte. Ltd.新加坡1$80.9K电力控制板、其他钢铁制品
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡1$73.8K其他钢铁结构体、绝缘电线
Pall SARL瑞士1$56.1K钢制容器(>300升)、工业蒸馏设备
Pall Singapore Taiwan Branch Holding Co. Ltd.中国台湾2$55.1K硬质PVC管、矿物棉
Lao Brewery Co., Ltd.老挝1$5.3K塑料容器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29食品机械零件ALBERT HANDTMANN ARMATURENFABRIK GMBH & CO KG德国$8.3K
2025-08-12750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$1.6K
2025-03-12750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$11.4K
2025-03-12750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$1.8K
2025-03-12750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$1.4K
2025-03-12750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$1.3K
2024-12-25非不锈钢管件GEA TUCHENHAGEN GMBH德国$1.7K
2024-12-25其他钢铁制品GEA TUCHENHAGEN GMBH德国$375
2024-12-25非不锈钢管件GEA TUCHENHAGEN GMBH德国$269
2024-12-25非不锈钢管件GEA TUCHENHAGEN GMBH德国$141

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17钢制容器(>300升)PALL SARL瑞士$56.1K
2025-05-28其他钢铁制品Lao Brewery Co., Ltd.老挝$200
2025-05-28带配件增强橡胶管Lao Brewery Co., Ltd.老挝$4.1K
2025-05-28其他钢铁制品Lao Brewery Co., Ltd.老挝$48
2025-05-28其他钢铁制品Lao Brewery Co., Ltd.老挝$48
2025-05-28其他钢铁制品Lao Brewery Co., Ltd.老挝$200
2025-05-28带配件增强橡胶管Lao Brewery Co., Ltd.老挝$662
2025-01-1450-300升容器GEA PROCESS ENGINEERING PTE. LTD.新加坡$2.6K
2025-01-1450-300升容器GEA PROCESS ENGINEERING PTE. LTD.新加坡$2.6K
2025-01-14钢制容器(>300升)GEA PROCESS ENGINEERING PTE. LTD.新加坡$12.2K

相关企业 · 同类产品

Eresson Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →