Duc Trung Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Đức Trung
128
进口笔数
4
出口笔数
$6.32M
进口金额
$40.6K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-10-09
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106488637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYDD95M |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | Khu Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐỨC TRUNG |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913395754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $4.72M |
| 韩国 | 26 | $1.32M |
| 德国 | 8 | $262.5K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $608 |
| 法国 | 1 | $367 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $40.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CK International Ltd. | 中国 | 16 | $1.63M | 焊接机零件、其他测量仪器 |
| Shanghai Lucaiyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $855.0K | 气动直线发动机、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Pioneer Zone Fixture Co., Ltd. | 中国 | 10 | $835.2K | 焊接机零件、塑料管 |
| Key Tech Corp. | 韩国 | 14 | $751.0K | 焊接机零件、非自动电阻焊机 |
| Korea Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $467.1K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Changsha Auto Standard Mold Co., Ltd. | 中国 | 8 | $380.5K | 焊接机零件、其他测量仪器 |
| HK TOP TALENT CHECKING FIXTURE MANUFACTURER CO LTD | 中国香港 | 7 | $327.2K | 其他测量仪器、非螺纹钢销 |
| Staubli (H.K.) Ltd. | 中国 | 4 | $248.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Xinfuyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $221.0K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Shanghai Dengyoude Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.5K | 带接头绝缘电线、电气信号装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Tech Corp. | 韩国 | 4 | $40.6K | 功能机器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-18 | 焊接机零件 | XR AUTOMATION EQUIPMENT (GZ) CO..LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 电力控制板 | KEY TECH CORP ORATION | 韩国 | $3.0K |
| 2025-02-11 | 电力控制板 | KEY TECH CORP ORATION | 韩国 | $1.5K |
| 2024-07-05 | 功能机器零件 | KEY TECH CORP ORATION | 韩国 | $31.0K |
| 2023-05-18 | 功能机器零件 | KEY TECH CORP ORATION | 韩国 | $2.6K |
| 2023-05-18 | 功能机器零件 | KEY TECH CORP ORATION | 韩国 | $2.6K |
| 2023-05-18 | 其他钢铁制品 | KEY TECH CORP ORATION | 韩国 | $20 |
| 2023-05-18 | 钢铁螺钉螺栓 | KEY TECH CORP ORATION | 韩国 | $4 |