TT59 Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TT59 VIệT NAM
311
进口笔数
0
出口笔数
$6.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109987433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0PBPF8 |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Số 22 Ngõ 238 Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TT59 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TT59 VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 238 Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84968636610 |
| 邮箱 | congtyxnktt59@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 950691 | 体育器材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 309 | $6.27M |
| 印度尼西亚 | 2 | $55.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 256 | $5.02M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.25M | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| PT Greencore Resources Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $55.1K | 其他乙烯聚合物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-20 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-02-20 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-02-20 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-02-20 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-20 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-20 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-12 | 聚酯塑料片材 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-12 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-02-12 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |