Hong Phat Vietnam Textile Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DệT HồNG PHáT VIệT NAM
49
进口笔数
72
出口笔数
$767.0K
进口金额
$222.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108901031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEH0U34 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 3 đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỆT HỒNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG PHAT VIET NAM TEXTILE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 3 đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842432336085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $767.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $191.2K |
| 意大利 | 1 | $11.0K |
| 中国 | 6 | $10.3K |
| 中国香港 | 2 | $7.6K |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Blue Whale International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $360.6K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Xinyu Gaoxing Import & Export Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $185.6K | 聚酯短纤纱、染料颜料 |
| Hubei ZST Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.7K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤纱 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $72.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 48 | $169.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Xinlin International Group (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $35.7K | 女式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| O Healthy Mattress Ltd. | 中国 | 6 | $10.3K | 合成纤维缝纫线 |
| RPT Trading | 越南 | 8 | $4.9K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| JC Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| Shineast Ltd. | 越南 | 1 | $183 | 其他拉链、其他合成短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-02-09 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-02-09 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-09 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-02-09 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $606 |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤纱 | XINYU GAOXING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 意大利 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 意大利 | $1.6K |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 越南 | $199 |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 越南 | $135 |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | XINLIN INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 越南 | $362 |
| 2025-12-26 | 合成纤维缝纫线 | R P T TRADING | 越南 | $92 |
| 2025-12-26 | 合成纤维缝纫线 | R P T TRADING | 越南 | $182 |