Long Nguyen Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Long Nguyên
1
进口笔数
87
出口笔数
$8.5K
进口金额
$1.80M
出口金额
2024-10-30
最近进口
2025-12-05
最近出口
1
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304277959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV9NB2N |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LONG NGUYEN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84914241276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $528.4K |
| 阿尔及利亚 | 7 | $406.5K |
| 柬埔寨 | 26 | $356.6K |
| 利比亚 | 3 | $163.8K |
| 越南 | 13 | $92.1K |
| 毛里塔尼亚 | 2 | $63.3K |
| 泰国 | 3 | $59.7K |
| 印度 | 3 | $37.9K |
| 中国 | 1 | $25.9K |
| 南非 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Top Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他植物油 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.H. Transformation et Industrie SARL | 阿尔及利亚 | 4 | $270.1K | 印花化纤长丝布、印花合成布 |
| Lehoo (Cambodia) Furniture Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $244.5K | 热带木胶合板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Get Nails Inc. | 美国 | 14 | $193.4K | 其他鞋靴、聚乙烯袋 |
| Tasfiat Almarkat Alalamiya | 利比亚 | 2 | $136.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| JAD CLOSEOUTS INC | 美国 | 2 | $91.3K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Viet Cam International Joint Stock Company | 柬埔寨 | 3 | $85.9K | 非电动叉车、其他橡塑机械 |
| Vietnamese American Buddhist Association | 美国 | 3 | $61.5K | 其他印刷品、其他女式纺织服装 |
| Thai Plastic & Chemicals Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $58.0K | 其他羧酸衍生物、其他酯类 |
| Get Nails Inc. | 越南 | 6 | $42.3K | 纸基研磨料 |
| Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $13.3K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他植物油 | GOOD TOP CO LTD | 越南 | $8.5K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 低吸水率瓷砖 | WOW KOREA | 韩国 | $95 |
| 2025-12-05 | 低吸水率瓷砖 | WOW KOREA | 韩国 | $195 |
| 2025-12-05 | 低吸水率瓷砖 | WOW KOREA | 韩国 | $138 |
| 2025-12-05 | 低吸水率瓷砖 | WOW KOREA | 韩国 | $50 |
| 2025-12-01 | 温控处理设备 | Roastika LLC | 美国 | $4.5K |
| 2025-10-14 | 修甲套装 | Get Nails Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2025-10-14 | 聚乙烯袋 | Get Nails Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Get Nails Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2025-10-14 | 聚乙烯袋 | Get Nails Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2025-10-14 | 其他鞋靴 | Get Nails Inc. | 美国 | $4.8K |