Long Nguyen Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他鞋靴

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Long Nguyên

1
进口笔数
87
出口笔数
$8.5K
进口金额
$1.80M
出口金额
2024-10-30
最近进口
2025-12-05
最近出口
1
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $112.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $112.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304277959
企查查编码QVNEV9NB2N
成立日期2006-04-05
联系地址Tầng 9, Tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG NGUYÊN
企业英文名称LONG NGUYEN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84914241276
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151590其他植物油

出口

HS 编码产品
640590其他鞋靴
392321聚乙烯袋
940360其他木家具
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
392113聚氨酯泡沫塑料
680520纸基研磨料
845229非家用缝纫机
610910棉针织T恤及背心
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$528.4K
阿尔及利亚7$406.5K
柬埔寨26$356.6K
利比亚3$163.8K
越南13$92.1K
毛里塔尼亚2$63.3K
泰国3$59.7K
印度3$37.9K
中国1$25.9K
南非1$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Good Top Co., Ltd.越南1$8.5K其他植物油

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.H. Transformation et Industrie SARL阿尔及利亚4$270.1K印花化纤长丝布、印花合成布
Lehoo (Cambodia) Furniture Ltd.柬埔寨18$244.5K热带木胶合板、聚氨酯泡沫塑料
Get Nails Inc.美国14$193.4K其他鞋靴、聚乙烯袋
Tasfiat Almarkat Alalamiya利比亚2$136.0K棉针织T恤及背心、棉针织服装
JAD CLOSEOUTS INC美国2$91.3K其他针织服装、棉针织T恤及背心
Viet Cam International Joint Stock Company柬埔寨3$85.9K非电动叉车、其他橡塑机械
Vietnamese American Buddhist Association美国3$61.5K其他印刷品、其他女式纺织服装
Thai Plastic & Chemicals Public Co., Ltd.泰国2$58.0K其他羧酸衍生物、其他酯类
Get Nails Inc.越南6$42.3K纸基研磨料
Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd.柬埔寨3$13.3K聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30其他植物油GOOD TOP CO LTD越南$8.5K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05低吸水率瓷砖WOW KOREA韩国$95
2025-12-05低吸水率瓷砖WOW KOREA韩国$195
2025-12-05低吸水率瓷砖WOW KOREA韩国$138
2025-12-05低吸水率瓷砖WOW KOREA韩国$50
2025-12-01温控处理设备Roastika LLC美国$4.5K
2025-10-14修甲套装Get Nails Inc.美国$4.9K
2025-10-14聚乙烯袋Get Nails Inc.美国$2.0K
2025-10-14其他塑料制品Get Nails Inc.美国$5.0K
2025-10-14聚乙烯袋Get Nails Inc.美国$1.6K
2025-10-14其他鞋靴Get Nails Inc.美国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Long Nguyen Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →