TVH INVESTMENT TRADING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG TVH
10
进口笔数
0
出口笔数
$151.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108483585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N59J04 |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 103/20 đường Lý Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TVH |
| 企业英文名称 | TVH INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84902178399 |
| 邮箱 | xaydungnoithattvh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $151.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 10 | $151.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-09-19 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-09-19 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-08-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-08-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-08-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-08-07 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-08-07 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-07 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-07-26 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |