Nafoods Tay Nguyen Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAFOODS TâY NGUYêN
- 邮箱108
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
15
出口笔数
$178.2K
进口金额
$7.76M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901788904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGFK6AU |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã An Phú, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAFOODS GIA LAI |
| 企业英文名称 | NAFOODS TAY NGUYEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 166 Đường Phạm Văn Hai, Phường An Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02696568586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 858.602亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $178.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 15 | $7.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 食品加工机械、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flagfood AG | 瑞士 | 15 | $7.76M | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 机械零件 | Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2023-04-08 | 温控处理设备 | Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $91.5K |
| 2023-04-08 | 灌装封口机 | Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $57.7K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $179.4K |
| 2026-06-09 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $127.8K |
| 2026-06-09 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $58.8K |
| 2026-06-02 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $58.8K |
| 2026-06-02 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $180.2K |
| 2026-05-23 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $624.0K |
| 2026-05-23 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $624.0K |
| 2026-05-22 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $832.0K |
| 2026-05-18 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $58.8K |
| 2026-03-30 | 其他单一果蔬汁 | Flagfood AG | 瑞士 | $286.0K |