MINH TUONG TRADING & PACKAGING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Minh Tường
4
进口笔数
4
出口笔数
$243.9K
进口金额
$111.0K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-01-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701469532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP5BG6H |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | Lô K3, đường N2 & D3, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ MINH TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K3, đường N2 & D3, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842743653968 |
| 邮箱 | minhtuong@gmail.com |
| 传真 | +842743653967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 475亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $153.4K |
| 韩国 | 1 | $90.4K |
| 泰国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $111.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $153.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 1 | $90.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $100 | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daebo Jonghap Sangsa | 韩国 | 4 | $111.0K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 丙烯共聚物 | THAI POLYETHYLENE CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-08-05 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $98.0K |
| 2025-04-01 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $90.4K |
| 2024-08-22 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $55.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 塑编袋 | DAE BO JONG HAP SANG SA | 韩国 | $27.8K |
| 2024-10-10 | 塑编袋 | DAE BO JONG HAP SANG SA | 韩国 | $27.8K |
| 2024-05-02 | 塑编袋 | DAE BO JONG HAP SANG SA | 韩国 | $27.8K |
| 2024-01-13 | 塑编袋 | DAE BO JONG HAP SANG SA | 韩国 | $27.8K |