Ten Yuan Vietnam Machine Mould Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY KHUôN MẫU TEN YUAN VIệT NAM
26
进口笔数
59
出口笔数
$555.1K
进口金额
$155.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107588049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU67RGT0 |
| 成立日期 | 2016-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, Đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY KHUÔN MẪU TEN YUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEN YUAN VIET NAM MACHINE MOULD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, Đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84968147860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $542.6K |
| 中国台湾 | 3 | $9.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 58 | $154.0K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOMXUB Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $334.6K | 淀粉残渣 |
| Dolaphasoke Woods Processing Factory | 老挝 | 3 | $194.3K | 6mm以上木材 |
| Tasong Finished Wood Processing Factory Luangprabang Province Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 柚木原木、柚木结构材 |
| TEN YUAN MOLDING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.2K | 铸造砂箱、柴油机零件 |
| Western Shipping & Trading Ltd. | 马来西亚 | 1 | $3.4K | 黄麻包装袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Value Ltd. Partnership | 泰国 | 58 | $154.0K | 黄麻包装袋、未漂白黄麻布 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.5K |
| 2026-04-12 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $21.0K |
| 2026-04-12 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $21.0K |
| 2026-04-09 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $40.3K |
| 2026-04-09 | 淀粉残渣 | SOMXUB Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $40.3K |
| 2026-03-31 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 淀粉残渣 | SOMXUB TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $30.2K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-01-23 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2025-11-08 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2025-10-29 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 黄麻包装袋 | SMART VALUE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.7K |