QL Feedingstuffs Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ql Feedingstuffs Việt Nam

362
进口笔数
0
出口笔数
$37.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $639.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $689.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $755.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $663.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $289.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.25M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $478.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $728.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $934.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $814.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $677.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $633.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $758.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $490.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.63M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $980.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.38M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $890.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $727.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $608.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $639.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $689.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $755.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $663.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $289.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.25M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $478.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $728.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $934.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $814.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $677.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $633.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $758.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $490.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.63M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $980.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.38M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $890.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $727.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $608.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313657259
企查查编码QVNR7SBM2R
成立日期2016-02-23
联系地址Số 74A, đường Nơ Trang Long, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QL FEEDINGSTUFFS VIỆT NAM
企业英文名称QL FEEDINGSTUFFS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 74A, đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838428435
传真+842838428434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本106.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230310淀粉残渣
100590其他玉米
230330酿造废料
293040蛋氨酸化合物
230400大豆油渣
283525磷酸二钙
292241氨基酸及酯类
283630碳酸氢钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷40$12.87M
中国132$11.23M
马来西亚140$6.43M
巴西19$5.28M
美国30$1.76M
巴拉圭1$81.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QL International Pte. Ltd.新加坡90$19.99M其他玉米、酿造废料
AGRO ASIA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡87$6.54M淀粉残渣、猫狗饲料
CHEUNG CHEAN RECYCLE SDN. BHD.马来西亚134$6.12M猫狗饲料、机械零件
AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡32$3.51M淀粉残渣、猫狗饲料
NHU (Hong Kong) Trading Co Ltd中国香港13$1.18M蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物
QL FEED SDN BHD马来西亚6$313.2K鱼虾粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27淀粉残渣AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD中国$61.6K
2026-07-21其他玉米QL International Pte. Ltd.阿根廷$458.5K
2026-07-21其他玉米QL International Pte. Ltd.阿根廷$242.2K
2026-07-21其他玉米QL International Pte. Ltd.阿根廷$242.2K
2026-07-21其他玉米QL International Pte. Ltd.阿根廷$458.6K
2026-07-21其他玉米QL International Pte. Ltd.阿根廷$458.6K
2026-07-20淀粉残渣AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD中国$61.6K
2026-07-20酿造废料QL International Pte. Ltd.巴拉圭$81.9K
2026-07-11淀粉残渣AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD中国$61.6K
2026-06-29淀粉残渣AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD中国$62.7K

相关企业 · 同类产品

QL Feedingstuffs Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →