QL Feedingstuffs Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ql Feedingstuffs Việt Nam
307
进口笔数
0
出口笔数
$32.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313657259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7SBM2R |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 74A, đường Nơ Trang Long, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QL FEEDINGSTUFFS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QL FEEDINGSTUFFS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74A, đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838428435 |
| 传真 | +842838428434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $10.98M |
| 阿根廷 | 34 | $10.51M |
| 巴西 | 19 | $5.28M |
| 马来西亚 | 96 | $3.49M |
| 美国 | 30 | $1.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QL International Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $17.55M | 其他玉米、酿造废料 |
| Agro Asia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $6.54M | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| Cheung Chean Recycle Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 93 | $3.37M | 猫狗饲料 |
| Agro-Asia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.26M | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 13 | $1.18M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| QL Feed Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $120.1K | 鱼虾粉粒、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | QL INTERNATIONAL PTE LTD | 阿根廷 | $359.3K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | QL INTERNATIONAL PTE LTD | 阿根廷 | $241.2K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | QL INTERNATIONAL PTE LTD | 阿根廷 | $243.8K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | QL INTERNATIONAL PTE LTD | 阿根廷 | $241.2K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | QL INTERNATIONAL PTE LTD | 阿根廷 | $359.3K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | QL INTERNATIONAL PTE LTD | 阿根廷 | $243.8K |
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $64.3K |
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $64.3K |
| 2026-04-15 | 淀粉残渣 | AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $193.1K |
| 2026-04-15 | 淀粉残渣 | AGRO-ASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $193.1K |