SUMI VHS INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHIệP SUMI VHS
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$427.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107744107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPHTT9H |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP SUMI VHS |
| 企业英文名称 | SUMI VHS INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84961979868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $427.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 7 | $108.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $106.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| ABLE PACKAGING LTD | 越南 | 3 | $83.6K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $44.9K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | 3 | $40.9K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $9.1K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $6.7K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| CONG TY TNHH MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| GOOD WAY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $121 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $24.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $323 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $745 |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $272 |