Tinh Nhue Hung Yen Industry & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,126 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG THươNG TINH NHUệ HưNG YêN

335
进口笔数
1,126
出口笔数
$8.68M
进口金额
$133.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $183.3K · 7 笔2023-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $366.4K · 27 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $744.1K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 23 笔2023-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $254.6K · 13 笔2024-01进口 $168.4K · 5 笔出口 $438.0K · 16 笔2024-02进口 $163.9K · 4 笔出口 $413.7K · 12 笔2024-03进口 $614.2K · 6 笔出口 $863.9K · 23 笔2024-04进口 $112.2K · 3 笔出口 $1.21M · 31 笔2024-05进口 $61.2K · 5 笔出口 $672.2K · 34 笔2024-06进口 $211.1K · 4 笔出口 $1.05M · 37 笔2024-07进口 $168.0K · 10 笔出口 $1.34M · 35 笔2024-08进口 $54.7K · 9 笔出口 $1.36M · 40 笔2024-09进口 $30.5K · 4 笔出口 $1.19M · 30 笔2024-10进口 $108.5K · 5 笔出口 $1.39M · 29 笔2024-11进口 $48.4K · 5 笔出口 $1.50M · 53 笔2024-12进口 $271.4K · 7 笔出口 $1.53M · 33 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.43M · 28 笔2025-02进口 $73.1K · 3 笔出口 $1.73M · 41 笔2025-03进口 $266.7K · 7 笔出口 $2.24M · 38 笔2025-04进口 $68.8K · 5 笔出口 $2.23M · 37 笔2025-05进口 $250.3K · 18 笔出口 $3.34M · 39 笔2025-06进口 $111.5K · 7 笔出口 $3.05M · 64 笔2025-07进口 $801.9K · 17 笔出口 $2.23M · 55 笔2025-08进口 $270.0K · 22 笔出口 $2.05M · 47 笔2025-09进口 $107.2K · 14 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-10进口 $107.3K · 12 笔出口 $608.9K · 22 笔2025-11进口 $128.7K · 11 笔出口 $755.8K · 21 笔2025-12进口 $558.4K · 29 笔出口 $1.13M · 16 笔2026-01进口 $600.0K · 32 笔出口 $1.00M · 21 笔2026-02进口 $317.8K · 8 笔出口 $279.5K · 13 笔2026-03进口 $330.1K · 24 笔出口 $1.24M · 30 笔2026-04进口 $1.34M · 20 笔出口 $1.80M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $183.3K · 7 笔2023-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $366.4K · 27 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $744.1K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 23 笔2023-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $254.6K · 13 笔2024-01进口 $168.4K · 5 笔出口 $438.0K · 16 笔2024-02进口 $163.9K · 4 笔出口 $413.7K · 12 笔2024-03进口 $614.2K · 6 笔出口 $863.9K · 23 笔2024-04进口 $112.2K · 3 笔出口 $1.21M · 31 笔2024-05进口 $61.2K · 5 笔出口 $672.2K · 34 笔2024-06进口 $211.1K · 4 笔出口 $1.05M · 37 笔2024-07进口 $168.0K · 10 笔出口 $1.34M · 35 笔2024-08进口 $54.7K · 9 笔出口 $1.36M · 40 笔2024-09进口 $30.5K · 4 笔出口 $1.19M · 30 笔2024-10进口 $108.5K · 5 笔出口 $1.39M · 29 笔2024-11进口 $48.4K · 5 笔出口 $1.50M · 53 笔2024-12进口 $271.4K · 7 笔出口 $1.53M · 33 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.43M · 28 笔2025-02进口 $73.1K · 3 笔出口 $1.73M · 41 笔2025-03进口 $266.7K · 7 笔出口 $2.24M · 38 笔2025-04进口 $68.8K · 5 笔出口 $2.23M · 37 笔2025-05进口 $250.3K · 18 笔出口 $3.34M · 39 笔2025-06进口 $111.5K · 7 笔出口 $3.05M · 64 笔2025-07进口 $801.9K · 17 笔出口 $2.23M · 55 笔2025-08进口 $270.0K · 22 笔出口 $2.05M · 47 笔2025-09进口 $107.2K · 14 笔出口 $1.27M · 24 笔2025-10进口 $107.3K · 12 笔出口 $608.9K · 22 笔2025-11进口 $128.7K · 11 笔出口 $755.8K · 21 笔2025-12进口 $558.4K · 29 笔出口 $1.13M · 16 笔2026-01进口 $600.0K · 32 笔出口 $1.00M · 21 笔2026-02进口 $317.8K · 8 笔出口 $279.5K · 13 笔2026-03进口 $330.1K · 24 笔出口 $1.24M · 30 笔2026-04进口 $1.34M · 20 笔出口 $1.80M · 35 笔

工商档案

企业注册号0900268666
企查查编码QVNVC9YSN5
成立日期2007-04-13
联系地址Thôn Ốc Nhiêu, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG TINH NHUỆ HƯNG YÊN
企业英文名称TINH NHUE HUNG YEN INDUSTRY AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ốc Nhiêu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话02216272008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820730可互换冲压工具
871410摩托车及配件
850300电动机及零件
848071橡塑模具
730630焊接钢管
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
830249贱金属配件
848390传动部件
392690其他塑料制品
843290土壤机械零件
820730可互换冲压工具
843149土方机械零件
871491自行车车架零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国260$6.95M
越南87$1.56M
中国台湾3$144.4K
韩国1$25.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,126$133.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Sun Supply Chain Ltd.中国161$4.11M其他钢铁制品、贱金属配件
Raidon Technology Co., Ltd.越南68$1.30M火花点火发电机组、旋转活塞发动机
Hong Kong Guang Qing Ltd.中国22$857.4K玻璃容器、焊接钢管
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南25$461.9K动力割草机、喷砂机
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$432.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Kingtai Trade (Chongqing) Ltd.中国6$338.8K其他钢铁制品、摩托车及配件
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南15$145.0K其他塑料制品、摩托车及配件
Chongqing Sunrise Trade Ltd.中国7$127.0K其他钢铁结构体、自粘塑料片
Taizhou Xiangkun Trading Co., Ltd.中国6$83.5K车用照明信号装置、摩托车及配件
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南4$69.1K火花点火发电机组、瓦楞纸箱

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raidon Technology Co., Ltd.越南794$128.91M其他塑料制品、其他钢铁制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南226$2.00M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd.越南48$1.01M电动机及零件、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南17$830.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南6$335.9K其他塑料制品、聚碳酸酯
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南28$210.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Champion Power Equipment Inc.越南2$66.6K非机动车零件
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南5$6.6K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车用照明信号装置CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD中国$4.9K
2026-04-28车用照明信号装置CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD中国$4.9K
2026-04-27可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$417
2026-04-27可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$411
2026-04-27可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$737
2026-04-27可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K
2026-04-27可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2026-04-27可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$561
2026-04-27可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K
2026-04-25冷轧钢片RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$10.5K

出口(共 1,126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$7.7K
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$10
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$175
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$3.8K
2026-04-29其他钢铁制品RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$210
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$10
2026-04-29钢铁容器<50升RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Tinh Nhue Hung Yen Industry & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →