Tinh Nhue Hung Yen Industry & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,126 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG THươNG TINH NHUệ HưNG YêN
335
进口笔数
1,126
出口笔数
$8.68M
进口金额
$133.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900268666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC9YSN5 |
| 成立日期 | 2007-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Ốc Nhiêu, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG TINH NHUỆ HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TINH NHUE HUNG YEN INDUSTRY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ốc Nhiêu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02216272008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $6.95M |
| 越南 | 87 | $1.56M |
| 中国台湾 | 3 | $144.4K |
| 韩国 | 1 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,126 | $133.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 161 | $4.11M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.30M | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 22 | $857.4K | 玻璃容器、焊接钢管 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $461.9K | 动力割草机、喷砂机 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $432.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 6 | $338.8K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $145.0K | 其他塑料制品、摩托车及配件 |
| Chongqing Sunrise Trade Ltd. | 中国 | 7 | $127.0K | 其他钢铁结构体、自粘塑料片 |
| Taizhou Xiangkun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.5K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.1K | 火花点火发电机组、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 794 | $128.91M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 226 | $2.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.01M | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $830.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $335.9K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $210.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Champion Power Equipment Inc. | 越南 | 2 | $66.6K | 非机动车零件 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.6K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $561 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 冷轧钢片 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.5K |
出口(共 1,126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |