TDT Trade & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TDT
5
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108766583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF53HG95 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | 16E ngõ 146 Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TDT |
| 企业英文名称 | TDT TRADE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SENBAI HARDWARE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SENBAI HARDWARE CO LTD | 中国 | $193 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SENBAI HARDWARE CO LTD | 中国 | $239 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SENBAI HARDWARE CO LTD | 中国 | $287 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SENBAI HARDWARE CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SENBAI HARDWARE CO LTD | 中国 | $268 |
| 2025-04-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | $666 |