EJ Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EJ FURNITURE
- 邮箱1
7
进口笔数
505
出口笔数
$198.6K
进口金额
$9.19M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702637028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9PERVY |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Lô Q1, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EJ FURNITURE |
| 企业英文名称 | EJ FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/478, đường 22 tháng 12, tổ 5, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915666618 |
| 邮箱 | coco66618@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $198.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 491 | $9.05M |
| 美国 | 4 | $129.0K |
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 7 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $46 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wah Nam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.2K | 非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Zhejiang Pengjing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| East Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 9mm以上MDF板、木材钻孔机 |
| Dongguan XQH IE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Foshan Hongjiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他服装配件、金属纽扣 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 444 | $8.66M | 非木制家具件、9mm以上MDF板 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $392.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lucky Star Wood Industry Ltd. | 美国 | 2 | $94.0K | 木制家具零件、其他木制品 |
| FLEXISPOT, INC. | 美国 | 2 | $35.0K | 金属办公家具、家具配件 |
| Monarch Ergo Private Ltd. | 印度 | 8 | $4.4K | 可调转椅、非木制家具件 |
| Vovomart (HK) Enterprises Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.4K | 金属办公家具、家具配件 |
| Panasia Kitchen & Bath Products International (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46 | 木制家具零件、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-24 | 木质碎料板 | EAST HORIZON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-08-12 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG PENGJING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-12 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG PENGJING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-04-28 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-04-28 | 其他木工机床 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-28 | 其他木工机床 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-04-01 | 非泡沫塑料片 | WAH NAM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-04-01 | 非泡沫塑料片 | WAH NAM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.3K |
出口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $513 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $861 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $729 |
| 2026-04-27 | 其他热带胶合板 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $103 |