EJ Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EJ FURNITURE

7
进口笔数
505
出口笔数
$198.6K
进口金额
$9.19M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-09进口 $480 · 1 笔出口 $349.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.9K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 12 笔2023-12进口 $36.4K · 1 笔出口 $228.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 11 笔2024-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $176.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 15 笔2025-04进口 $42.5K · 1 笔出口 $357.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 10 笔2025-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $218.0K · 11 笔2025-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $320.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 7 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $106.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-09进口 $480 · 1 笔出口 $349.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.9K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 12 笔2023-12进口 $36.4K · 1 笔出口 $228.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 11 笔2024-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $176.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 15 笔2025-04进口 $42.5K · 1 笔出口 $357.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 10 笔2025-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $218.0K · 11 笔2025-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $320.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 7 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $106.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702637028
企查查编码QVNP9PERVY
成立日期2018-01-25
联系地址Lô Q1, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EJ FURNITURE
企业英文名称EJ FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/478, đường 22 tháng 12, tổ 5, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84915666618
邮箱coco66618@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
441011木质碎料板
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
441231热带木胶合板
940191木制座椅零件
4411149mm以上MDF板
441520木托盘
441291其他热带胶合板
442199其他木制品
940391木制家具零件
441011木质碎料板
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$198.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南491$9.05M
美国4$129.0K
加拿大1$2.4K
印度7$1.9K
泰国1$46

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wah Nam New Materials Co., Ltd.中国2$76.2K非泡沫塑料片
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国1$42.5K其他塑料制品、其他娱乐用品
Zhejiang Pengjing New Materials Co., Ltd.中国1$38.3KPVC塑料板材、非泡沫塑料片
East Horizon International Co., Ltd.中国1$30.6K9mm以上MDF板、木材钻孔机
Dongguan XQH IE Co., Ltd.中国1$10.4K家具配件、贱金属铰链
Foshan Hongjiu Technology Co., Ltd.中国1$480其他服装配件、金属纽扣

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南444$8.66M非木制家具件、9mm以上MDF板
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南47$392.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lucky Star Wood Industry Ltd.美国2$94.0K木制家具零件、其他木制品
FLEXISPOT, INC.美国2$35.0K金属办公家具、家具配件
Monarch Ergo Private Ltd.印度8$4.4K可调转椅、非木制家具件
Vovomart (HK) Enterprises Co., Ltd.加拿大1$2.4K金属办公家具、家具配件
Panasia Kitchen & Bath Products International (Thailand) Co., Ltd.越南1$46木制家具零件、木质碎料板

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非泡沫塑料片DONGGUAN XQH IE CO LTD中国$5.2K
2026-04-17非泡沫塑料片DONGGUAN XQH IE CO LTD中国$5.2K
2025-09-24木质碎料板EAST HORIZON INTERNATIONAL CO LTD中国$30.6K
2025-08-12非泡沫塑料片ZHEJIANG PENGJING NEW MATERIALS CO LTD中国$2.8K
2025-08-12非泡沫塑料片ZHEJIANG PENGJING NEW MATERIALS CO LTD中国$35.5K
2025-04-28非泡沫塑料片GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.2K
2025-04-28其他木工机床GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2025-04-28其他木工机床GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.3K
2024-04-01非泡沫塑料片WAH NAM NEW MATERIALS CO LTD中国$3.7K
2024-04-01非泡沫塑料片WAH NAM NEW MATERIALS CO LTD中国$35.3K

出口(共 505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$689
2026-04-28非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$689
2026-04-28非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$765
2026-04-28非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$85
2026-04-28非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$4.1K
2026-04-28非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$513
2026-04-27非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$861
2026-04-27非木制家具件CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$729
2026-04-27其他热带胶合板FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD越南$175
2026-04-27木托盘FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD越南$103

相关企业 · 同类产品

EJ Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →