Nhat Truong Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT TRườNG MINH

82
进口笔数
5
出口笔数
$4.50M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-30
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $204.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $196.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.8K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-10进口 $99.4K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $185.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $391.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $204.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $196.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.8K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-10进口 $99.4K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $185.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $391.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106510868
企查查编码QVNMAX803G
成立日期2014-04-15
联系地址Số 1B/144 phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT TRƯỜNG MINH
企业英文名称NHAT TRUONG MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1B/144 phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842466569569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
85021175kVA以下柴油发电机组
850213375kVA以上柴油发电机组
730900钢制容器(>300升)
853650其他电气开关
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
841391泵零件
841480其他气泵
85016175kVA以下交流发电机

出口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
850440静止变流器
854449绝缘电线
391732塑料管
391733塑料管及配件
730619钢铁管线管
85021175kVA以下柴油发电机组
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$4.44M
印度1$60.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$55.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd.中国43$2.21M75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Fujian Casper Power Technology Co., Ltd.中国25$1.58M75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Xiamen Aosif Engineer Co., Ltd.中国5$333.8K375kVA以上柴油发电机组、钢制容器(>300升)
Golden Leopard (Ningde) Power Generation Equipment Co., Ltd.中国1$97.8K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO.,LTD中国1$78.0K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国2$71.6K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Imperial Worldtrade Private Ltd.印度1$60.6K其他耐火陶瓷、高铝耐火砖
Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd.中国1$32.4K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国1$32.3K柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组
Ningde Kinger Electrical Machinery Co., Ltd.中国1$2.8K非圆盘耙及中耕机、火花点火发电机组

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$16.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Valueplus Vina Co., Ltd.越南1$14.3K其他电子IC、其他铝制品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南1$9.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南1$9.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南1$6.0K其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-2175kVA以下柴油发电机组FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-2175kVA以下柴油发电机组FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-04-2175-375千伏安柴油发电机FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30静止变流器YUEDA MACHINERY MFG CO LTD越南$535
2025-10-30绝缘电线YUEDA MACHINERY MFG CO LTD越南$206
2025-10-30塑料管及配件YUEDA MACHINERY MFG CO LTD越南$38
2025-10-30绝缘电线YUEDA MACHINERY MFG CO LTD越南$39
2025-10-30绝缘电线YUEDA MACHINERY MFG CO LTD越南$258
2025-10-30钢铁管线管YUEDA MACHINERY MFG CO LTD越南$143
2025-10-3075kVA以下柴油发电机组YUEDA MACHINERY MFG CO LTD越南$4.8K
2025-09-0575-375千伏安柴油发电机ASENTEC VIET NAM CO LTD越南$8.8K
2025-09-05静止变流器ASENTEC VIET NAM CO LTD越南$573
2024-08-06塑料管VALUEPLUS VINA CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

Nhat Truong Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →