Nhat Truong Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT TRườNG MINH
82
进口笔数
5
出口笔数
$4.50M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-30
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106510868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAX803G |
| 成立日期 | 2014-04-15 |
| 联系地址 | Số 1B/144 phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | NHAT TRUONG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B/144 phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466569569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.44M |
| 印度 | 1 | $60.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $55.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.21M | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Casper Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.58M | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Xiamen Aosif Engineer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $333.8K | 375kVA以上柴油发电机组、钢制容器(>300升) |
| Golden Leopard (Ningde) Power Generation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $78.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 2 | $71.6K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Imperial Worldtrade Private Ltd. | 印度 | 1 | $60.6K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ningde Kinger Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非圆盘耙及中耕机、火花点火发电机组 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN CASPER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 静止变流器 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-10-30 | 绝缘电线 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-10-30 | 塑料管及配件 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-10-30 | 绝缘电线 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-10-30 | 绝缘电线 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-10-30 | 钢铁管线管 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-10-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-09-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2024-08-06 | 塑料管 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $61 |