Dang Quang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:công ty TNHH thương mại Đăng Quang
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$195.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101266126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01MRDB4 |
| 成立日期 | 2002-07-11 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngõ 16, tổ 73 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | công ty TNHH thương mại Đăng Quang |
| 企业英文名称 | Dang Quang Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4 ngõ 16 tổ 73 hoàng cầu, phường ô chợ dừa, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. - Mua bán gia công tái chế hàng nông lâm sản; - Buôn bán hàng nông, lâm, thuỷ hải sản, tinh dầu, hoá chất (những hoá chất được Nhà nước cho phép kinh doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 100890 | 其他谷物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $137.4K |
| 日本 | 3 | $57.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 2 | $92.4K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Tochimoto Tenkaido Co., Ltd. | 日本 | 2 | $57.7K | 药用植物、其他大麦 |
| Tochimoto Tenkaido Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.0K | 未磨肉桂、其他干果 |
| Kowa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1 | 其他谷物 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 药用植物 | KOWA CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2025-10-07 | 其他加工水果 | TOCHIMOTO TENKAIDO CO LTD | 日本 | $25.8K |
| 2025-08-22 | 其他干果 | TOCHIMOTO TENKAIDO CO., LTD | 越南 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他谷物 | KOWA CO LTD MR T ISHIHARA | 日本 | $1 |
| 2024-09-24 | 其他加工水果 | TOCHIMOTO TENKAIDO CO LTD | 日本 | $31.9K |
| 2024-01-22 | 药用植物 | KOWA CO LTD | 越南 | $70.4K |
| 2023-09-18 | 其他加工水果 | TOCHIMOTO TENKAIDO CO., LTD | 越南 | $45.0K |