Queen Vareto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUEEN VARETO
15
进口笔数
0
出口笔数
$17.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110056693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGBU0EJ |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Số 141 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUEEN VARETO |
| 企业英文名称 | QUEEN VARETO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84912222369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 13 | $17.0K |
| 中国 | 1 | $502 |
| 匈牙利 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laguna Lakastextil Kft. | 匈牙利 | 5 | $7.7K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| M. Emin Telekomunikasyon Dokuma Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $3.5K | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Ayhan Denizci Tekstil Tic. Paz. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $1.9K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| M. Emin Telekomunikasyon Dokuma Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $1.1K | 人造纤维织物、聚酯长丝织物 |
| M. Emin Telekomunikasyon Dokuma Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $797 | 聚酯短纤织物、染色机织布 |
| Aleran Tekstil Inş. Gıda San. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $659 | 高强力机织物、聚酯长丝织物 |
| Ayhan Denizci Tekstil Tic. ve San. Paz. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $583 | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Aleran Tekstil Gida Ins San Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $572 | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Xinggao International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $502 | 非泡沫橡胶密封件、装饰流苏 |
| Ayhan Denizci | 土耳其 | 1 | $132 | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 合成纤维窗帘 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $578 |
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $865 |
| 2026-04-06 | 合成纤维窗帘 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $578 |
| 2026-04-06 | 聚酯长丝织物 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $853 |
| 2026-04-06 | 聚酯长丝织物 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $853 |
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $865 |
| 2026-02-05 | 聚酯短纤织物 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC VE SAN PAZ LTD STI | 土耳其 | $583 |
| 2026-01-20 | 染色机织布 | M. EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 聚酯短纤织物 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $374 |
| 2026-01-19 | 聚酯短纤织物 | LAGUNA LAKASTEXTIL KFT | 土耳其 | $545 |