Truong Sa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRườNG SA

153
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $220.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $220.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304946261
企查查编码QVND1W2GHT
成立日期2007-05-02
联系地址7/22 Đường TL 08, Khu phố 3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SA
企业英文名称TRUONG SA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址7/22 Đường TL 08, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话02836369151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本193.0775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
842542液压车辆千斤顶
401699其他硫化橡胶制品
847990功能机器零件
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件
340399其他润滑剂
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
821194切割刀片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$5.10M
美国7$6.6K
日本5$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd.中国43$1.98M其他功能机器、功能机器零件
Zhangzhou Nanfang Machinery Co., Ltd.中国19$724.2K气动工具零件、非旋转气动手工具
TRC (Shanghai) Co., Ltd.中国26$552.6K其他硫化橡胶制品、其他润滑剂
Hebei Zhuoheng Hoisting Equipment Co., Ltd.中国8$346.1K其他功能机器、液压车辆千斤顶
Tech International (Shanghai) Co., Ltd.中国13$329.6K其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg
Sino-Italian Taida (Yingkou) Garage Equipment Co., Ltd.中国11$310.0K其他功能机器、车库千斤顶
Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国8$268.4K其他气泵、泵及压缩机零件
Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd.加拿大3$108.2K其他功能机器、功能机器零件
Leader Technology Co., Ltd.中国3$105.5K车库千斤顶、电力控制板
Zaozhuang Longshan Machine Tool Co., Ltd.中国5$35.2K卧式非数控车床、其他金属车床

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$10.6K
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$21.0K
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$6.1K
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$21.0K
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$2.7K
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$2.7K
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$10.6K
2026-04-24其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$6.1K
2026-04-21非旋转气动手工具ZHANGZHOU NANFANG MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2026-04-21非旋转气动手工具ZHANGZHOU NANFANG MACHINERY CO LTD中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Sa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →