Truong Sa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG SA
163
进口笔数
47
出口笔数
$5.45M
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-12-27
最近出口
22
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304946261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1W2GHT |
| 成立日期 | 2007-05-02 |
| 联系地址 | 7/22 Đường TL 08, Khu phố 3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SA |
| 企业英文名称 | TRUONG SA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/22 Đường TL 08, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02836369151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 193.0775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $5.44M |
| 美国 | 7 | $6.6K |
| 日本 | 5 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.10M | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Zhangzhou Nanfang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $758.0K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| TRC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $572.7K | 其他硫化橡胶制品、其他润滑剂 |
| Hebei Zhuoheng Hoisting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $396.5K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Sino Italian Taida (Yingkou) Garage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.8K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| Tech International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $329.6K | 其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg |
| Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $268.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Leader Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.0K | 车库千斤顶、电力控制板 |
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $108.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Zaozhuang Longshan Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.2K | 卧式非数控车床、其他金属车床 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 25 | $40.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $807 | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $616 | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $591 | 其他玻璃管、氧 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $318 | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-22 | 其他功能机器 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他化学制剂 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-12-27 | 其他粘合剂≤1kg | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2025-12-27 | 其他化学制剂 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-12-27 | 其他化学制剂 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-12-27 | 其他润滑剂 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2025-12-27 | 1kg以下胶粘剂 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2025-12-27 | 研磨粉/粒 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2025-11-29 | 锡条杆 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2025-11-29 | 1kg以下胶粘剂 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-11-29 | 1kg以下胶粘剂 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |