Cosmos Industrial Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 冷轧碳钢带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cosmos
67
进口笔数
1
出口笔数
$1.16M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-03-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500236991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBTQ8JX |
| 成立日期 | 2005-05-24 |
| 联系地址 | Khu CN Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ COSMOS |
| 企业英文名称 | COSMOS INDUSTRIAL.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu CN Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +842113721138 |
| 邮箱 | info@cosmos.com.vn |
| 传真 | +842113847877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,727.9182亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 61 | $1.12M |
| 日本 | 3 | $30.5K |
| 泰国 | 1 | $9.3K |
| 越南 | 2 | $318 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VULCAN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $656.3K | 焊接钢管(异型)、焊接钢管 |
| KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $205.0K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 15 | $203.4K | 冷轧碳钢带、易切削钢棒 |
| YUAN YU CHING YEH CO LTD | 中国台湾 | 11 | $57.2K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $30.4K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Asian Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.3K | 增塑PVC混合物 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $318 | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Kinmatsu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69 | 可互换冲压工具、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Corporation Cooking Business Unit, Kitchen Appliance BD | 越南 | 1 | $11.0K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非螺纹垫圈 | KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-04-13 | 非螺纹垫圈 | KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 非螺纹垫圈 | KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-04-13 | 非螺纹垫圈 | KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 冷轧碳钢带 | GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 可互换冲压工具 | PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD | 越南 | $383 |
| 2024-03-22 | 可互换冲压工具 | PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD | 越南 | $6.5K |
| 2024-03-22 | 可互换冲压工具 | PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-22 | 可互换冲压工具 | PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD | 越南 | $2.3K |