Cosmos Industrial Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 冷轧碳钢带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cosmos

67
进口笔数
1
出口笔数
$1.16M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-03-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $740 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $740 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500236991
企查查编码QVNJBTQ8JX
成立日期2005-05-24
联系地址Khu CN Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ COSMOS
企业英文名称COSMOS INDUSTRIAL.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu CN Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+842113721138
邮箱info@cosmos.com.vn
传真+842113847877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,727.9182亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721129冷轧碳钢带
731822非螺纹垫圈
820730可互换冲压工具
721510易切削钢棒
721491矩形钢棒
391990自粘塑料片
72085110mm以上热轧钢板
721550非合金钢棒材
390422增塑PVC混合物
720926冷轧钢板

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾61$1.12M
日本3$30.5K
泰国1$9.3K
越南2$318

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VULCAN INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾20$656.3K焊接钢管(异型)、焊接钢管
KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾15$205.0K螺纹螺母、非螺纹垫圈
GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾15$203.4K冷轧碳钢带、易切削钢棒
YUAN YU CHING YEH CO LTD中国台湾11$57.2K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Hanwa Co., Ltd.日本2$30.4K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Asian Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国1$9.3K增塑PVC混合物
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南2$318自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Kinmatsu Co., Ltd.越南1$69可互换冲压工具、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Corporation Cooking Business Unit, Kitchen Appliance BD越南1$11.0K可互换冲压工具、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非螺纹垫圈KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-13非螺纹垫圈KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾$7.4K
2026-04-13非螺纹垫圈KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-13非螺纹垫圈KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾$7.4K
2026-04-08冷轧碳钢带GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$11.6K
2026-04-08冷轧碳钢带GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$11.6K
2026-04-08冷轧碳钢带GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.3K
2026-04-08冷轧碳钢带GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.3K
2026-04-08冷轧碳钢带GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$3.4K
2026-04-08冷轧碳钢带GOLDIOCEAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$3.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-22可互换冲压工具PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD越南$383
2024-03-22可互换冲压工具PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD越南$6.5K
2024-03-22可互换冲压工具PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD越南$1.9K
2024-03-22可互换冲压工具PANASONIC CORP ORATION COOKING BU KITCHEN APPLIANCE BD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Cosmos Industrial Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →