Viet International Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他家用电动热器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phân Phối Quốc Tế Việt

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309348321
企查查编码QVN2RXS48P
成立日期2009-09-04
联系地址92A5 Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÂN PHỐI QUỐC TẾ VIỆT
企业英文名称VIET INTERNATIONAL DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92A5 Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02862623118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851679其他家用电动热器
392490塑料家用制品
560121棉絮制品
851310便携式电灯
960321牙刷
330510洗发剂
330749室内香水
851660家用炊具
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$918.0K
韩国8$136.8K
越南1$16.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国5$112.4K其他玻璃制品、瓷餐具
Guangdong Boming Biotechnology Co., Ltd.中国4$106.3K洗发剂、其他护发品
Yangzhou Buyone Brush Industrial Co., Ltd.中国4$86.4K牙刷、其他塑料制品
Guangzhou Hucong Daily Necessities Co., Ltd.中国2$84.1K塑料家用制品、塑料餐具
Shenzhen Shinesilo Technology Co., Ltd.中国3$72.4K便携式电灯、家用炊具
Guangdong Kelian Electrical Appliance Co., Ltd.中国4$65.6K电热器具零件、其他家用电动热器
Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd.中国4$57.6K棉絮制品、重型无纺布
Juno Healthy & Beautiful Co., Ltd.韩国2$49.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd.中国2$45.1K其他自动控制仪、家用炊具
Zhongshan Shiertu Electronic Technology Co., Ltd.中国2$36.6K便携式电灯

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20塑料餐具GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$7.2K
2026-04-20塑料餐具GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$10.1K
2026-04-20塑料餐具GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$5.7K
2026-04-20塑料家用制品GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$5.7K
2026-04-20塑料家用制品GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$1.9K
2026-04-20塑料餐具GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$7.2K
2026-04-20塑料家用制品GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$5.7K
2026-04-20塑料家用制品GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$1.9K
2026-04-20塑料餐具GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$5.7K
2026-04-20塑料餐具GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Viet International Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →