Viet International Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phân Phối Quốc Tế Việt
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309348321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RXS48P |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | 92A5 Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÂN PHỐI QUỐC TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INTERNATIONAL DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92A5 Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862623118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $918.0K |
| 韩国 | 8 | $136.8K |
| 越南 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.4K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Guangdong Boming Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.3K | 洗发剂、其他护发品 |
| Yangzhou Buyone Brush Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.4K | 牙刷、其他塑料制品 |
| Guangzhou Hucong Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Shenzhen Shinesilo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.4K | 便携式电灯、家用炊具 |
| Guangdong Kelian Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.6K | 电热器具零件、其他家用电动热器 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.6K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Juno Healthy & Beautiful Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.1K | 其他自动控制仪、家用炊具 |
| Zhongshan Shiertu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 便携式电灯 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU HUCONG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $10.1K |