Viet Connection Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN KếT NốI VIệT
1
进口笔数
38
出口笔数
$300
进口金额
$88.8K
出口金额
2024-03-16
最近进口
2026-04-05
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304976474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2KE91A |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | 49 Hoàng Văn Thụ, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN KẾT NỐI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CONNECTION LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Hoàng Văn Thụ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918292066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 846721 | 电动手钻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $48.8K |
| 斯里兰卡 | 10 | $19.4K |
| 美国 | 4 | $13.9K |
| 丹麦 | 9 | $3.7K |
| 挪威 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 4 | $307 |
| 越南 | 2 | $38 |
| 中国 | 1 | $20 |
| 英国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Summit Freight International Inc. | 中国 | 1 | $300 | 薄硬木胶合板、其他木制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSING YI FROZEN FOODS PROCESSING CO LTD | 中国台湾 | 8 | $48.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、印刷标签 |
| CGS Global Logistics (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $14.6K | 单个扬声器、彩色电视接收机 |
| Soonest Express Inc. | 美国 | 3 | $7.3K | 非泡沫塑料片、塑料容器 |
| FORDPOINTER SHIPPING (LA) INC | 美国 | 1 | $6.7K | LED照明灯具、西米/根茎粉 |
| TLS GLOBAL LOGISTICS PVT LTD | 印度 | 2 | $4.8K | 家用炊具、彩色电视接收机 |
| Isa Nordic | 丹麦 | 8 | $3.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Neksus Global AS | 挪威 | 1 | $2.5K | 塑料容器、塑料餐具 |
| Mitsubishi Logistics Europe B.V. | 德国 | 4 | $307 | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
| Connect ApS | 丹麦 | 1 | $29 | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Jag Ufs Intl Ltd | 英国 | 1 | $20 | 木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI SUMMIT FREIGHT INTERNATIONAL INC | 中国 | $200 |
| 2024-03-16 | 其他木制品 | SHANGHAI SUMMIT FREIGHT INTERNATIONAL INC | 中国 | $100 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 印刷标签 | HSING YI FROZEN FOODS PROCESSING CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | HSING YI FROZEN FOODS PROCESSING CO LTD | 中国台湾 | $449 |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | HSING YI FROZEN FOODS PROCESSING CO LTD | 中国台湾 | $524 |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | HSING YI FROZEN FOODS PROCESSING CO LTD | 中国台湾 | $899 |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | HSING YI FROZEN FOODS PROCESSING CO LTD | 中国台湾 | $815 |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | HSING YI FROZEN FOODS PROCESSING CO LTD | 中国台湾 | $562 |
| 2026-02-02 | 其他铝制品 | TLS GLOBAL LOGISTICS PVT LTD | 斯里兰卡 | $48 |
| 2026-02-02 | 电动食品处理器 | TLS GLOBAL LOGISTICS PVT LTD | 斯里兰卡 | $61 |
| 2026-02-02 | 彩色电视接收机 | TLS GLOBAL LOGISTICS PVT LTD | 斯里兰卡 | $539 |
| 2026-02-02 | 电动食品处理器 | TLS GLOBAL LOGISTICS PVT LTD | 斯里兰卡 | $134 |