Khanh Hoa Aluminium Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhôm Khánh Hòa
35
进口笔数
8
出口笔数
$12.85M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200388813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT63CGB |
| 成立日期 | 2006-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Đắc Lộc, Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM KHÁNH HÒA |
| 企业英文名称 | KHANH HOA ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đắc Lộc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Thi công xây dựng các công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, thuỷ điện, bưu điện, đường dây và trạm biến thế điện; công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu công nghiệp; công trình khai hoang, phục hoá đồng ruộng. Sản xuất, kinh doanh vật tư, thiết bị, vật liệu xây dựng. Gia công, chế tạo, lắp đặt thiết bị phục vụ xây dựng. Sản xuất, gia công các sản phẩm từ nhôm, inox. Kinh doanh phát triển nhà, khu đô thị, khu công nghiệp. Kinh doanh dịch vụ du lịch, khách sạn. Vận chuyển hàng hóa. Mua bán nhôm, sơn, nguyên vật liệu và hóa chất sản xuất nhôm. Dọn dẹp, san lắp mặt bằng. Khai thác đất, cát đổ nền. Cho thuê máy móc thiết bị và xe cơ giới phục vụ ngành xây dựng |
| 电话 | +84258372729 |
| 邮箱 | info@nhomkhanhhoa.com.vn |
| 传真 | +84258372729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 345亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 21 | $10.41M |
| 印度尼西亚 | 4 | $2.25M |
| 中国 | 10 | $188.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $663.0K |
| 中国 | 1 | $269.8K |
| 柬埔寨 | 5 | $81.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raffemet Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $8.87M | 未锻轧铝、高纯锌 |
| ae978d455fceb679c8a8167079255e2d | 6 | $3.48M | ||
| Rio Tinto Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $303.0K | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $168.9K | 通信设备零件、铝箔 |
| Foshan Lvyuan Innovation Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 高铝耐火陶瓷、其他化学制剂 |
| Wanfeng Ott Holding Group Ltd. | 中国香港 | 1 | $200 | 塑料管件、通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 608bcb8638437b0b16c9ed62b690f2db | 3 | $932.8K | ||
| Loh Meilan | 柬埔寨 | 4 | $51.7K | 铝合金型材 |
| Loh Chung Seng | 柬埔寨 | 1 | $30.1K | 铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 未锻轧铝 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 澳大利亚 | $784.7K |
| 2025-12-26 | 未锻轧铝 | RIO TINTO MARKETING PTE LTD | 澳大利亚 | $303.0K |
| 2025-12-25 | 其他化学制剂 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-25 | 高碳耐火陶瓷 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-25 | 工业陶瓷制品 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 未锻轧铝 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 澳大利亚 | $444.9K |
| 2025-10-22 | 未锻轧铝 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 印度尼西亚 | $591.7K |
| 2025-10-10 | 塑料管件 | Wanfeng Ott Holding Group Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-09-19 | 未锻轧铝 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 印度尼西亚 | $571.7K |
| 2025-09-09 | 其他化学制剂 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LIMITED | 中国香港 | $365.0K |
| 2026-04-02 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LIMITED | 中国香港 | $298.0K |
| 2025-12-13 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LIMITED | 中国 | $269.8K |
| 2025-05-09 | 铝合金型材 | LOH MEILAN | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2025-05-06 | 铝合金型材 | LOH CHUNGSENG | 柬埔寨 | $30.1K |
| 2025-03-17 | 铝合金型材 | LOH MEILAN | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-03-11 | 铝合金型材 | LOH MEILAN | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-03-04 | 铝合金型材 | LOH MEILAN | 柬埔寨 | $23.0K |