Gia Khanh Hanoi Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI GIA KHáNH Hà NộI
17
进口笔数
0
出口笔数
$178.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107317049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28461XU |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | X10 khu Cây Tháp thôn Phương Bảng, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GIA KHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | GIA KHANH HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | X10 khu Cây Tháp thôn Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989852439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $178.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $89.1K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.9K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-10 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-10 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-01 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-18 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-18 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-24 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-24 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |