G & T IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK G&T
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$744.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110113422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYK616U |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | 39 Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 3V GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0901693193 |
| 邮箱 | 3vgroupjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 17 | $744.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | 10 | $405.7K | 电器装置零件、通信设备 |
| OOO TEHNO -CENTR | 俄罗斯 | 4 | $207.8K | 电力控制板、电气装置零件 |
| OOO TEHNO CENTR | 俄罗斯 | 3 | $131.2K | 通信设备、已录制光碟 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 通信设备 | OOO TEHNO -CENTR | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2024-03-27 | 含CPU数据处理机 | OOO TEHNO -CENTR | 俄罗斯 | $10.8K |
| 2024-03-27 | 其他电气开关 | OOO TEHNO -CENTR | 俄罗斯 | $182 |
| 2024-03-27 | 通信设备 | OOO TEHNO -CENTR | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2023-11-25 | 已录制光碟 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2023-11-25 | 固态存储设备 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $8.3K |
| 2023-11-25 | 固态存储设备 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $6.5K |
| 2023-11-25 | 通信设备 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2023-11-25 | 自动数据处理机处理部件 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2023-11-25 | 已录制光碟 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $2.2K |