Dong Duong Packaging Plastic Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì NHựA ĐôNG DươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$262.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
2025-03-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108038048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP3T0BY |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ NHỰA ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG PACKAGING PLASTIC PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842433745888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $262.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Dandan Sprayer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.0K | 化妆喷雾器、喷雾机零件 |
| Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xuzhou SunsKy Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Huizhou Guanjiankel Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 衬背铝箔、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Bona Pharma Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 塑料容器、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-06 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-01-06 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-12-03 | 玻璃容器 | XUZHOU SUNSKY PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-03 | 玻璃容器 | XUZHOU SUNSKY PACKAGING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-12-03 | 玻璃容器 | XUZHOU SUNSKY PACKAGING CO LTD | 中国 | $797 |
| 2024-12-03 | 玻璃容器 | XUZHOU SUNSKY PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-11 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2024-06-11 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-12-18 | 玻璃容器 | XUZHOU SUNSKY PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | FREIGHT COLLECT SOFA FURNI TURE | RTG FURNITURE CORPORATION | 美国 | $0 |