Yen Xuan Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ YêN XUâN
129
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901995890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV26F4B |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Số 43/5, đường Phan Chu Trinh, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ YÊN XUÂN |
| 企业英文名称 | YEN XUAN EQUIPMENT AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84915446066 |
| 邮箱 | yenxuanltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $374.5K |
| 日本 | 27 | $179.3K |
| 韩国 | 22 | $164.8K |
| 美国 | 15 | $110.8K |
| 印度 | 7 | $81.9K |
| 德国 | 12 | $71.4K |
| 英国 | 4 | $15.5K |
| 捷克 | 2 | $12.5K |
| 新加坡 | 2 | $11.0K |
| 马来西亚 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Ningbo Yusen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $86.2K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
| Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $42.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.0K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| ISS Machinery Services Ltd. | 日本 | 5 | $32.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| KJS Intervalve Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $18.9K | 阀门龙头、金属复合垫圈 |
| Samwoo Kjs Tec Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.5K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Hisakado Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.4K | 阀门龙头、钳子镊子 |
| K Marine Supply Corp. | 韩国 | 4 | $11.0K | 阀门龙头、其他螺纹紧固件 |
| HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 中国香港 | 3 | $5.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ARMATURY GROUP A.S. | 捷克 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ARMATURY GROUP A.S. | 捷克 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | CANGZHOU QUNFENG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | CANGZHOU QUNFENG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-06 | 止回阀 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-06 | 止回阀 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $100 |