KIET ANH PHONG TRADING PRODUCTION SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ SảN XUấT THươNG MạI KIệT ANH PHONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314226671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXFB2JC |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | 138 Thái Phiên, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIỆT ANH PHONG |
| 企业英文名称 | KIET ANH PHONG TRADING PRODUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84908226036 |
| 邮箱 | ctytnhhkietanhphong@gmail.com |
| 官网 | kietanhphong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 810196 | 钨丝 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $24.6K |
| 日本 | 1 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIR SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.0K | 非纺织润滑剂、非泡沫橡胶密封件 |
| TAIR SHENG MACHINERY CO., LTD | 日本 | 1 | $6.0K | 非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TAIR SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-12-13 | 7毫米以下铝线 | TAIR SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2024-12-13 | 阀门龙头 | TAIR SHENG MACHINERY CO LTD | 日本 | $140 |
| 2024-12-13 | 电气设备零件 | TAIR SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2024-12-11 | 钨丝 | TAIR SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2024-12-11 | 非纺织润滑剂 | TAIR SHENG MACHINERY CO LTD | 美国 | $250 |
| 2024-12-11 | 非纺织润滑剂 | TAIR SHENG MACHINERY CO., LTD | 日本 | $6.0K |