MES2 MFG ENGINEERING SOLUTION SYSTEM CO LTD
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG GIảI PHáP Kỹ THUậT SảN XUấT MES2
113
进口笔数
4
出口笔数
$124.5K
进口金额
$8.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-09-30
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317565249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M592GT |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | 74/27 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG GIẢI PHÁP KỸ THUẬT SẢN XUẤT MES2 |
| 企业英文名称 | MES2 MANUFACTURING ENGINEERING SOLUTION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/27 Đồng Đen, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0913000041 |
| 邮箱 | info2022.mes2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $124.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN ESTOOL CO LTD | 中国香港 | 18 | $23.0K | 其他机器刀具、可互换钻具 |
| PROUD CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | 8 | $15.8K | 其他机器刀具、铣削工具 |
| DEZHOU HAOTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 4 | $9.4K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 11 | $8.9K | 测量仪器、其他钢铁制品 |
| DASQUA TECHNOLOGY LTD | 中国 | 4 | $4.8K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| HUNAN ESTOOL CO LTD | 中国 | 7 | $4.7K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| SUPAL (CHANGZHOU) PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | 5 | $4.2K | 其他机器刀具、可互换钻具 |
| GUANGDONG TIANYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $2.8K | 天然石磨轮、扫帚刷子 |
| DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | 5 | $2.3K | 可互换钻具、未装配硬质合金工具 |
| HENAN DONGFANGLONG TRADE CO LTD | 中国 | 7 | $2.1K | 塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 4 | $8.9K | 轴承座、其他钢铁制品 |