MES2 MFG ENGINEERING SOLUTION SYSTEM CO LTD

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG GIảI PHáP Kỹ THUậT SảN XUấT MES2

113
进口笔数
4
出口笔数
$124.5K
进口金额
$8.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-09-30
最近出口
38
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 11 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-06进口 $9.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $364 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 11 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-06进口 $9.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $364 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317565249
企查查编码QVN1M592GT
成立日期2022-11-14
联系地址74/27 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG GIẢI PHÁP KỸ THUẬT SẢN XUẤT MES2
企业英文名称MES2 MANUFACTURING ENGINEERING SOLUTION SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74/27 Đồng Đen, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话0913000041
邮箱info2022.mes2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
901730测量仪器
392350塑料封口件
846693机床零件
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
680423天然石磨轮
680422陶瓷磨轮
741539其他铜制品

出口

HS 编码产品
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846693机床零件
820890其他机器刀具
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$124.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUNAN ESTOOL CO LTD中国香港18$23.0K其他机器刀具、可互换钻具
PROUD CUTTING TOOLS CO LTD中国8$15.8K其他机器刀具、铣削工具
DEZHOU HAOTIAN IMP & EXP CO LTD中国4$9.4K机床零件附件、机床零件及夹具
ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD中国香港11$8.9K测量仪器、其他钢铁制品
DASQUA TECHNOLOGY LTD中国4$4.8K测量仪器、其他测量仪器
HUNAN ESTOOL CO LTD中国7$4.7K未装配硬质合金工具、机床零件附件
SUPAL (CHANGZHOU) PRECISION TOOLS CO LTD中国5$4.2K其他机器刀具、可互换钻具
GUANGDONG TIANYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国4$2.8K天然石磨轮、扫帚刷子
DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国5$2.3K可互换钻具、未装配硬质合金工具
HENAN DONGFANGLONG TRADE CO LTD中国7$2.1K塑料封口件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南4$8.9K轴承座、其他钢铁制品

相关企业 · 同类产品

MES2 MFG ENGINEERING SOLUTION SYSTEM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →