Multi-Color Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 862 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MULTI-COLOR VIệT NAM

862
进口笔数
542
出口笔数
$4.84M
进口金额
$459.01M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
67
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.3K · 18 笔出口 $80.7K · 11 笔2023-12进口 $120.2K · 23 笔出口 $113.8K · 14 笔2024-01进口 $30.9K · 18 笔出口 $78.5K · 16 笔2024-02进口 $44.4K · 11 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-03进口 $63.9K · 19 笔出口 $78.2K · 22 笔2024-04进口 $55.6K · 19 笔出口 $113.6K · 19 笔2024-05进口 $39.9K · 18 笔出口 $61.4K · 15 笔2024-06进口 $66.3K · 21 笔出口 $73.8K · 14 笔2024-07进口 $76.7K · 24 笔出口 $153.5K · 18 笔2024-08进口 $116.6K · 17 笔出口 $112.9K · 16 笔2024-09进口 $15.1K · 13 笔出口 $83.4K · 20 笔2024-10进口 $59.6K · 26 笔出口 $102.2K · 20 笔2024-11进口 $100.6K · 24 笔出口 $107.4K · 21 笔2024-12进口 $46.1K · 18 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-01进口 $20.2K · 15 笔出口 $112.1K · 12 笔2025-02进口 $39.6K · 26 笔出口 $75.3K · 12 笔2025-03进口 $69.8K · 26 笔出口 $38.2K · 10 笔2025-04进口 $106.1K · 19 笔出口 $55.6K · 12 笔2025-05进口 $1.65M · 26 笔出口 $67.7K · 8 笔2025-06进口 $59.0K · 20 笔出口 $100.6K · 10 笔2025-07进口 $78.8K · 21 笔出口 $53.8K · 17 笔2025-08进口 $55.0K · 28 笔出口 $90.0K · 18 笔2025-09进口 $26.3K · 28 笔出口 $138.1K · 16 笔2025-10进口 $102.6K · 28 笔出口 $46.7K · 11 笔2025-11进口 $75.7K · 27 笔出口 $101.2K · 16 笔2025-12进口 $100.0K · 27 笔出口 $112.2K · 13 笔2026-01进口 $15.9K · 17 笔出口 $49.0K · 16 笔2026-02进口 $54.8K · 11 笔出口 $42.9K · 14 笔2026-03进口 $84.4K · 20 笔出口 $68.2K · 12 笔2026-04进口 $616.7K · 20 笔出口 $45.9K · 6 笔2026-05进口 $48.1K · 19 笔出口 $70.1K · 6 笔2026-06进口 $26.0K · 20 笔出口 $45.1K · 7 笔2026-07进口 $48.8K · 23 笔出口 $58.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.3K · 18 笔出口 $80.7K · 11 笔2023-12进口 $120.2K · 23 笔出口 $113.8K · 14 笔2024-01进口 $30.9K · 18 笔出口 $78.5K · 16 笔2024-02进口 $44.4K · 11 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-03进口 $63.9K · 19 笔出口 $78.2K · 22 笔2024-04进口 $55.6K · 19 笔出口 $113.6K · 19 笔2024-05进口 $39.9K · 18 笔出口 $61.4K · 15 笔2024-06进口 $66.3K · 21 笔出口 $73.8K · 14 笔2024-07进口 $76.7K · 24 笔出口 $153.5K · 18 笔2024-08进口 $116.6K · 17 笔出口 $112.9K · 16 笔2024-09进口 $15.1K · 13 笔出口 $83.4K · 20 笔2024-10进口 $59.6K · 26 笔出口 $102.2K · 20 笔2024-11进口 $100.6K · 24 笔出口 $107.4K · 21 笔2024-12进口 $46.1K · 18 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-01进口 $20.2K · 15 笔出口 $112.1K · 12 笔2025-02进口 $39.6K · 26 笔出口 $75.3K · 12 笔2025-03进口 $69.8K · 26 笔出口 $38.2K · 10 笔2025-04进口 $106.1K · 19 笔出口 $55.6K · 12 笔2025-05进口 $1.65M · 26 笔出口 $67.7K · 8 笔2025-06进口 $59.0K · 20 笔出口 $100.6K · 10 笔2025-07进口 $78.8K · 21 笔出口 $53.8K · 17 笔2025-08进口 $55.0K · 28 笔出口 $90.0K · 18 笔2025-09进口 $26.3K · 28 笔出口 $138.1K · 16 笔2025-10进口 $102.6K · 28 笔出口 $46.7K · 11 笔2025-11进口 $75.7K · 27 笔出口 $101.2K · 16 笔2025-12进口 $100.0K · 27 笔出口 $112.2K · 13 笔2026-01进口 $15.9K · 17 笔出口 $49.0K · 16 笔2026-02进口 $54.8K · 11 笔出口 $42.9K · 14 笔2026-03进口 $84.4K · 20 笔出口 $68.2K · 12 笔2026-04进口 $616.7K · 20 笔出口 $45.9K · 6 笔2026-05进口 $48.1K · 19 笔出口 $70.1K · 6 笔2026-06进口 $26.0K · 20 笔出口 $45.1K · 7 笔2026-07进口 $48.8K · 23 笔出口 $58.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号3700569830
企查查编码QVNP2K9CA6
成立日期2008-06-25
联系地址Số 1, đường số 4, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MULTI-COLOR VIỆT NAM
企业英文名称MULTI-COLOR VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, đường số 4, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS 3919, 4908 theo pháp luật Việt Nam. Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS 3919, 4908 theo pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1811 - In ấn
电话+842743784544
传真+842743784543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本227.1936亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
391990自粘塑料片
370130大尺寸照相胶片
370244未曝光卷装胶片
560312人造纤维无纺布
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
844399其他印刷机零件
853949紫外线红外线灯
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
491199其他印刷品
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
844399其他印刷机零件
391990自粘塑料片
482010纸质文具
853949紫外线红外线灯
392190非泡沫塑料片
482190未印刷标签
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国219$2.49M
美国48$748.8K
英国82$356.6K
日本23$279.2K
中国37$237.1K
泰国311$210.5K
荷兰44$200.8K
韩国35$169.3K
意大利22$41.5K
瑞士15$30.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南473$458.41M
德国12$357.7K
美国39$121.3K
老挝13$111.4K
瑞士1$1.8K
泰国1$1.3K
柬埔寨1$738
马来西亚2$490

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gallus Druckmaschinen GmbH德国24$1.90M印刷机零件、其他印刷机零件
DuPont Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚76$952.7K大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本23$279.2K涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Mark Andy UK Ltd.英国46$259.5K自粘塑料片、印刷机零件
LIPENG HK LTD中国香港17$213.7K自粘塑料片、自粘塑料卷
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国311$210.2K印刷机零件、其他机器刀具
SPGPrints B.V.荷兰43$200.5K其他印刷机零件、其他镍制品
Wink Stanzwerkzeuge GmbH & Co. KG德国149$45.6K造纸机械零件、其他机器刀具
Ruttimann Trade AG瑞士24$39.4K印刷机零件、其他塑料制品
Press Systems Co., Ltd.泰国15$24.0K紫外线红外线灯、其他电气开关

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南209$456.78M瓦楞纸箱、塑料容器
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南188$1.04M瓦楞纸箱、其他纸制品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南48$413.4K瓦楞纸箱、咖啡提取物
Gallus Druckmaschinen GmbH德国11$357.0K印刷机零件、其他印刷机零件
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南17$141.1K其他印刷品、泵及压缩机零件
SOURCEM, LLC美国38$121.3K塑料容器、塑料封口件
Cafe Dao Co., Ltd.老挝13$111.4K瓦楞纸箱、其他印刷品
Cafe Dao Co., Ltd.越南3$17.1K其他印刷品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南5$9.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南2$3.8K去壳腰果、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 862)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未装配光学元件Press Systems Group Co., Ltd.英国$773
2026-07-30其他机器刀具Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国$211
2026-07-30其他机器刀具Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国$135
2026-07-30未装配光学元件Press Systems Group Co., Ltd.英国$901
2026-07-30紫外线红外线灯Press Systems Group Co., Ltd.英国$3.4K
2026-07-30未装配光学元件Press Systems Group Co., Ltd.英国$614
2026-07-30未装配光学元件Press Systems Group Co., Ltd.英国$829
2026-07-27聚酯高强力纱SPGPrints B.V.瑞士$47
2026-07-27未曝光卷装胶片SPGPrints B.V.荷兰$2.2K
2026-07-27未曝光卷装胶片SPGPrints B.V.荷兰$2.8K

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他印刷品Cafe Dao Co., Ltd.老挝$1.6K
2026-07-30其他印刷品Cafe Dao Co., Ltd.老挝$2.1K
2026-07-30其他印刷品Cafe Dao Co., Ltd.老挝$2.3K
2026-07-30其他印刷品Cafe Dao Co., Ltd.老挝$3.1K
2026-07-27其他印刷品Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南$733
2026-07-27其他印刷品Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-27其他印刷品Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-27其他印刷品Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南$500
2026-07-20其他印刷品Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南$295
2026-07-20其他印刷品Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Multi-Color Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →