BAO NGOC AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG BảO NGọC
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$101.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318131332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS7UHYW |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | 2733/36 Đường Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG BẢO NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2733/36 Đường Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 0907638108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854800 | 电器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $101.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | 16 | $51.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 16 | $49.6K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他电气开关 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-01-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-11 | 高压继电器 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-12-10 | 高压继电器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $373 |
| 2025-08-29 | 高压继电器 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-08-27 | 高压继电器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $345 |
| 2025-08-27 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $6.2K |
| 2025-05-16 | 高压继电器 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-05-16 | 其他电气开关 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-05-15 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $6.3K |