UNION PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thống Nhất
10
进口笔数
0
出口笔数
$261.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311165526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGE5C8A |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | 77/34-77/36 đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | UNION PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/34-77/36 đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1077 - Sản xuất cà phê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84862682065 |
| 邮箱 | congtyunion@gmail.com |
| 传真 | 0862682066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $261.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 6 | $180.2K | 滚子链、摩托车及配件 |
| SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD | 中国 | 4 | $80.9K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 包装机械 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-09 | 滚子链 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-09 | 滚子链 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-09 | 滚子链 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-01-09 | 滚子链 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-09 | 滚子链 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-01-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-09 | 滚子链 | GUANGZHOU YUANXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |