Thanh Tin Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Thành Tín
- 邮箱1
74
进口笔数
0
出口笔数
$8.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311895804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1HTH5B |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | Số 07 Đường N8C, Khu Biệt Thự Lucasta, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 Đường N8C, Khu Biệt Thự Lucasta, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84908586990 |
| 邮箱 | sales@thanhtintech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $8.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & J Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $7.73M | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Shenzhen Healthy Filters Co., Ltd. | 中国 | 1 | $412.6K | 过滤净化器零件、其他玻璃纤维 |
| Pact Group Packaging Systems (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $300.7K | 塑料容器 |
| Hunan Richsoul International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 麦芽啤酒、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Sijishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 塑料家用制品、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-12-13 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $289.2K |
| 2025-12-13 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-13 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2025-12-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-26 | 其他电气开关 | J & J RESOURCES PTE LTD | 中国 | $37 |
| 2024-11-26 | 电力控制板 | J & J RESOURCES PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-26 | 其他钢铁结构体 | J & J RESOURCES PTE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-26 | 其他泵和提升机 | J & J RESOURCES PTE LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-11-26 | 自动断路器 | J & J RESOURCES PTE LTD | 中国 | $1.5K |