ENCHA LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENCHA
3
进口笔数
3
出口笔数
$6.0K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-12-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318115281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEJST5J |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | 23/36/124 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENCHA |
| 企业英文名称 | ENCHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/36/124 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0358881201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENCHA LTD | 越南 | 3 | $6.0K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENCHA LTD | 越南 | 3 | $6.0K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 3公斤内绿茶 | ENCHA LTD | 越南 | $367 |
| 2025-12-04 | 3公斤内绿茶 | ENCHA LTD | 越南 | $276 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-04 | 3公斤以上红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $521 |
| 2025-12-04 | 3公斤内绿茶 | ENCHA LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $257 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $122 |
| 2024-11-15 | 3公斤以上红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $370 |
| 2024-11-15 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $150 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 3公斤内绿茶 | ENCHA LTD | 越南 | $367 |
| 2025-12-04 | 3公斤内绿茶 | ENCHA LTD | 越南 | $276 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-04 | 3公斤以上红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $521 |
| 2025-12-04 | 3公斤内绿茶 | ENCHA LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $257 |
| 2025-12-04 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $122 |
| 2024-11-15 | 3公斤以上红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $370 |
| 2024-11-15 | 3公斤内红茶 | ENCHA LTD | 越南 | $150 |