Vinh Phat Import Export Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY Và THIếT Bị VINH PHáT
- 邮箱4
- Facebook1
2
进口笔数
2
出口笔数
$30.1K
进口金额
$28.8K
出口金额
2023-03-24
最近进口
2023-02-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108640421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C7R88H |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | số 35 ngõ 115,phố Định Công, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY VÀ THIẾT BỊ VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT IMPORT EXPORT MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 35 ngõ 115,phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84904558335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.2K |
| 日本 | 1 | $12.6K |
| 中国 | 1 | $319 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 钢制气罐 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-24 | 气体过滤机械 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $319 |
| 2023-03-24 | 16kVA-500kVA变压器 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $788 |
| 2023-03-24 | 制冷压缩机 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2023-03-15 | 制冷压缩机 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2023-03-15 | 16kVA-500kVA变压器 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $788 |
| 2023-03-15 | 钢制气罐 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-15 | 气体过滤机械 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $319 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 制冷压缩机 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2023-02-24 | 气体过滤机械 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2023-02-24 | 钢制气罐 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-02-24 | 16kVA-500kVA变压器 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $791 |
| 2023-02-22 | 气体过滤机械 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2023-02-22 | 制冷压缩机 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2023-02-22 | 钢制气罐 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-22 | 16kVA-500kVA变压器 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $791 |