Song Long Anh Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$78.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314908787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBFG7M5 |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | 15 Đường Đại Nghĩa, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO SONG ANH LONG |
| 企业英文名称 | SONG ANH LONG ADVERTISING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đại Nghĩa, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1811 - In ấn 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $78.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 61 | $78.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非针织手套 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $173 |
| 2026-01-30 | 贱金属脚轮 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-30 | 金属焊条 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $54 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-30 | 贱金属脚轮 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $37 |
| 2026-01-30 | 粘聚云母片 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $219 |
| 2026-01-30 | 清洁用布 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-30 | 不可调扳手 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-30 | 非医用橡胶手套 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $184 |