Metaphor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN METAPHOR
- 邮箱2
115
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316056016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8HKD38 |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | SN 67, Đường D2, KDC MegaRuby, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METAPHOR |
| 企业英文名称 | METAPHOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 67, Đường D2, KDC MegaRuby, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0889976679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $1.51M |
| 韩国 | 8 | $78.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $398.6K | 其他工业用纺织品、25-70克非织造布 |
| Chongqing Zaisheng's Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 14 | $331.7K | 其他玻璃纤维、过滤净化器零件 |
| Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $255.2K | 新汽车轮胎、火花点火发动机零件 |
| Hollingsworth & Vose (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.4K | 其他玻璃纤维、未涂布滤纸 |
| Zhenjiang Yinhai Technology Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.2K | 铝箔 |
| Daejin Physics & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $78.6K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| DFC International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.6K | 过滤净化器零件、其他塑料片材 |
| Nanjing Fiberglass Research & Design Institute Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.4K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Shanghai JJ Pharmaclean International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.2K | 钢铁门窗 |
| Dalian Huagong Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.2K | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Handan Hengyong Protective & Clean Products Co., Ltd. | 中国 | $557 |