Ngoc Cuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Cương
32
进口笔数
0
出口笔数
$524.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600806487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2N1XCQ |
| 成立日期 | 2010-03-25 |
| 联系地址 | Số nhà 45, tổ 2A, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45, tổ 2A, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913286850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 32 | $524.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $384.6K | 未烧结铁矿 |
| Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $140.4K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $13.4K |
| 2025-04-23 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $19.2K |
| 2025-04-22 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $3.8K |
| 2025-04-22 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $19.2K |
| 2025-04-21 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2025-04-04 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $7.1K |
| 2025-04-04 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $7.1K |
| 2025-04-03 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2025-04-02 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2025-04-01 | 未烧结铁矿 | Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | $15.6K |