Ngoc Cuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngọc Cương

32
进口笔数
0
出口笔数
$524.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4600806487
企查查编码QVNJ2N1XCQ
成立日期2010-03-25
联系地址Số nhà 45, tổ 2A, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC CƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 45, tổ 2A, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913286850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝32$524.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝24$384.6K未烧结铁矿
Houaphan Mining Co., Ltd.老挝8$140.4K未烧结铁矿

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-24未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$13.4K
2025-04-23未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$19.2K
2025-04-22未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$3.8K
2025-04-22未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$19.2K
2025-04-21未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$7.7K
2025-04-04未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$7.1K
2025-04-04未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$7.1K
2025-04-03未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$10.8K
2025-04-02未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$10.8K
2025-04-01未烧结铁矿Laos Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝$15.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →