BLUE HORIZON COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Chân Trời Xanh
18
进口笔数
0
出口笔数
$127.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101242284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ63SM1 |
| 成立日期 | 2002-05-07 |
| 联系地址 | Số 463 Hồng Hà, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂN TRỜI XANH |
| 企业英文名称 | BLUE HORIZON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 463 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02435373795 |
| 邮箱 | nv1974hoanh@yahoo.com |
| 传真 | 02435375623 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 847010 | 电子计算器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $75.5K |
| 中国 | 10 | $51.8K |
| 马来西亚 | 2 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nana Product Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $75.5K | 其他鲜果、其他非酒精饮料 |
| Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.3K | 其他植物产品、石油树脂 |
| Shenzhen Eyo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 瓷餐具、静止变流器 |
| VITAMAX FOOD INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $44 | 膨化谷物食品、茶提取物及制品 |
| Watcharapong Saelim | 泰国 | 1 | $23 | 混合调味料、牙科造型制剂 |
| JEENHUAT FOODSTUFFS IND. SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7 | 混合调味料、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他非酒精饮料 | Nana Product Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2024-12-30 | 其他钟 | Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-12 | 静止变流器 | Shenzhen Eyo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-12 | 静止变流器 | Shenzhen Eyo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | Nana Product Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2023-12-18 | 单个扬声器 | Shenzhen Eyo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-07 | 瓷餐具 | Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-01 | 圆珠笔 | Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2023-10-27 | 伸缩伞 | Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-22 | 塑纺容器 | Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |