Bibica West Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BIBICA MIềN TâY
- 邮箱51
40
进口笔数
0
出口笔数
$879.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101883032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KFEPCK |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Lô A1/1-3, Đường VL4, KCN Vĩnh Lộc 2, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BIBICA MIỀN TÂY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1/1-3, Đường VL4, KCN Vĩnh Lộc 2, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 027238715 |
| 邮箱 | Hddt.bbcmt@bibica.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $640.2K |
| 韩国 | 22 | $192.0K |
| 印度尼西亚 | 9 | $45.8K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $103 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo East Sea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $488.3K | 食品机械零件、糖果制造机械 |
| Samjung Flavor Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $192.0K | 食品香料、动植物着色料 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.9K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $45.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Tecno Pack S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.8K | 机械零件、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-06-26 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $758 |
| 2026-06-26 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-26 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |