EM Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他未硫化橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EM VINA

173
进口笔数
174
出口笔数
$1.62M
进口金额
$418.2K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $942 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 5 笔出口 $17.7K · 4 笔2023-12进口 $43.5K · 7 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-02进口 $37.5K · 2 笔出口 $11.9K · 6 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $12.8K · 8 笔2024-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-05进口 $43.5K · 4 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-06进口 $41.1K · 4 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-08进口 $41.3K · 3 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-09进口 $17.5K · 4 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-10进口 $27.5K · 5 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-12进口 $43.6K · 4 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 2 笔2025-02进口 $50.8K · 3 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $53.5K · 7 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-05进口 $76.5K · 6 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-06进口 $49.6K · 7 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-07进口 $132.2K · 13 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $63.1K · 4 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-09进口 $117.6K · 10 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-10进口 $57.2K · 4 笔出口 $446 · 2 笔2025-11进口 $19.9K · 5 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $378 · 2 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $452 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $942 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 5 笔出口 $17.7K · 4 笔2023-12进口 $43.5K · 7 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-02进口 $37.5K · 2 笔出口 $11.9K · 6 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $12.8K · 8 笔2024-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-05进口 $43.5K · 4 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-06进口 $41.1K · 4 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-08进口 $41.3K · 3 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-09进口 $17.5K · 4 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-10进口 $27.5K · 5 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-12进口 $43.6K · 4 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 2 笔2025-02进口 $50.8K · 3 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $53.5K · 7 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-05进口 $76.5K · 6 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-06进口 $49.6K · 7 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-07进口 $132.2K · 13 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $63.1K · 4 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-09进口 $117.6K · 10 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-10进口 $57.2K · 4 笔出口 $446 · 2 笔2025-11进口 $19.9K · 5 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $378 · 2 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $452 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801207983
企查查编码QVNH4NA9CW
成立日期2017-03-16
联系地址Nhà xưởng E12, phân khu phía Đông, khu công nghiệp Phú Thái, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EM VINA
企业英文名称EM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN14-4, Khu Công nghiệp Yên Phong (Mở rộng), Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối (không gắn liền với việc thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 29.09; 29.12; 32.08; 32.14; 34.02; 35.06; 38.01; 38.24; 39.18; 39.19; 39.20; 39.26; 40.15; 40.16; 48.11; 56.03; 62.10; 63.07; 65.06; 90.04; 9020.00.00; 90.33; 76.16; 34.03; 39.21; 30.19; 74.10; 39.24; 35.05; 38.11; 38.04; 38.10; 39.09 *Ghichú: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02203867655
传真02203867658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本297.4084亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
400690其他未硫化橡胶
760720衬背铝箔
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
850519非金属永磁体
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
400690其他未硫化橡胶
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
350699其他粘合剂≤1kg
401693非泡沫橡胶密封件
760720衬背铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国98$970.1K
中国40$448.2K
越南34$203.6K
中国台湾1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南173$415.4K
韩国1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankuk Em Co., Ltd.韩国96$816.0K自粘塑料片、其他未硫化橡胶
Hongkong UTC New Materials Technology Co., Ltd.中国25$386.3K自粘塑料片、衬背铝箔
Hankuk Em韩国1$150.0K非金属滚压机、其他橡塑机械
DST Vina Co., Ltd.越南17$101.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
DST Vina Co., Ltd.越南17$101.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
Yantai Relea Electronic Materials Co., Ltd.中国2$40.7K自粘塑料片、衬背铝箔
Shenzhen Kingdom Electronic Co., Ltd.中国9$20.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Sungwookorea Co., Ltd.韩国1$4.2K自粘塑料片、其他塑料包装制品
ZHAO MENG中国1$4379mm以上MDF板
Jiang Yunchang中国1$23自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南48$274.7K其他塑料制品、其他铝制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南75$70.1K通信设备零件、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南48$69.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Hankuk Em Co., Ltd.韩国1$2.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$966自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22酚醛树脂塑料片SYNDYNE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3
2026-06-235mm以下MDF板WEIHUA WOOD INDUSTRY CO., LTD中国$15
2026-05-18其他铝制品New Material Technology Co., Ltd.中国$15
2026-05-139mm以上MDF板ZHAO MENG中国$437
2026-04-21自粘塑料片Sungwookorea Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-21自粘塑料片Sungwookorea Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-01-26其他未硫化橡胶Hankuk Em Co., Ltd.韩国$1.9K
2025-12-24其他未硫化橡胶Hankuk Em Co., Ltd.韩国$132
2025-12-24其他未硫化橡胶Hankuk Em Co., Ltd.韩国$108
2025-12-24其他未硫化橡胶Hankuk Em Co., Ltd.韩国$294

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31自粘塑料片Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-03-31自粘塑料片Ohsung Vina Co., Ltd.越南$36
2026-03-31自粘塑料片Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-03-27自粘塑料片Ohsung Vina Co., Ltd.越南$36
2026-03-11自粘塑料片Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9
2025-12-22自粘塑料片Ohsung Vina Co., Ltd.越南$189
2025-12-16自粘塑料片Ohsung Vina Co., Ltd.越南$189
2025-11-29自粘塑料片Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$8
2025-11-29自粘塑料片Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$29
2025-11-29自粘塑料片Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$12

相关企业 · 同类产品

EM Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →