EM Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他未硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EM VINA
173
进口笔数
174
出口笔数
$1.62M
进口金额
$418.2K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801207983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4NA9CW |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Nhà xưởng E12, phân khu phía Đông, khu công nghiệp Phú Thái, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EM VINA |
| 企业英文名称 | EM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN14-4, Khu Công nghiệp Yên Phong (Mở rộng), Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối (không gắn liền với việc thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 29.09; 29.12; 32.08; 32.14; 34.02; 35.06; 38.01; 38.24; 39.18; 39.19; 39.20; 39.26; 40.15; 40.16; 48.11; 56.03; 62.10; 63.07; 65.06; 90.04; 9020.00.00; 90.33; 76.16; 34.03; 39.21; 30.19; 74.10; 39.24; 35.05; 38.11; 38.04; 38.10; 39.09 *Ghichú: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02203867655 |
| 传真 | 02203867658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 297.4084亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 98 | $970.1K |
| 中国 | 40 | $448.2K |
| 越南 | 34 | $203.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $415.4K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankuk Em Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $816.0K | 自粘塑料片、其他未硫化橡胶 |
| Hongkong UTC New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $386.3K | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
| Hankuk Em | 韩国 | 1 | $150.0K | 非金属滚压机、其他橡塑机械 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $101.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $101.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Yantai Relea Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
| Shenzhen Kingdom Electronic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $20.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Sungwookorea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| ZHAO MENG | 中国 | 1 | $437 | 9mm以上MDF板 |
| Jiang Yunchang | 中国 | 1 | $23 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $274.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $70.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $69.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hankuk Em Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $966 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 酚醛树脂塑料片 | SYNDYNE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-06-23 | 5mm以下MDF板 | WEIHUA WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-05-18 | 其他铝制品 | New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-05-13 | 9mm以上MDF板 | ZHAO MENG | 中国 | $437 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Sungwookorea Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Sungwookorea Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 其他未硫化橡胶 | Hankuk Em Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 其他未硫化橡胶 | Hankuk Em Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2025-12-24 | 其他未硫化橡胶 | Hankuk Em Co., Ltd. | 韩国 | $108 |
| 2025-12-24 | 其他未硫化橡胶 | Hankuk Em Co., Ltd. | 韩国 | $294 |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-03-11 | 自粘塑料片 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-12-22 | 自粘塑料片 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2025-12-16 | 自粘塑料片 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2025-11-29 | 自粘塑料片 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-11-29 | 自粘塑料片 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2025-11-29 | 自粘塑料片 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |